grosseria
/ɡɾuˈsɐjɾi.ɐ/
tính thô lỗ
Intermediário (B1)
Significado "grosseria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Comportamento rude ou indelicado; falta de cortesia ou educação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thô lỗ, cục cằn, thiếu tế nhị.
Exemplos (Ví dụ)
"A grosseria dele deixou todos desconfortáveis na reunião."
"Sự thô lỗ của anh ấy khiến mọi người không thoải mái trong cuộc họp."
"Não tolero grosseria de ninguém, exijo respeito."
"Tôi không dung thứ cho sự thô lỗ của bất kỳ ai, tôi yêu cầu sự tôn trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | grosserias |
As grosserias dele magoam as pessoas.
(Sự thô lỗ của anh ấy làm tổn thương mọi người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | grosseriázinha |
Foi só uma grosseriázinha, não precisas de ficar tão ofendido.
(Chỉ là một chút thô lỗ thôi, bạn không cần phải bị xúc phạm đến vậy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
