(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indigente
B2
adjectivo (Masculino/Feminino) B2 Kinh tế, Xã hội

indigente

[ĩdiˈʒẽtɨ]
nghèo khó
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indigente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem é extremamente pobre; que ou quem vive na miséria; miserável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ nghèo khó; thiếu thốn nguồn lực; túng quẫn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A família vivia em condições indigentes, mal tendo o que comer."

    "Gia đình sống trong điều kiện nghèo khó, hầu như không có gì để ăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái. Không đổi khi dùng với danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indigentes
Os indigentes precisam de ajuda.
(Những người vô gia cư cần giúp đỡ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indigentezinho/indigentinha
Ele era um indigentezinho.
(Anh ấy là một người vô gia cư nhỏ bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, sendo indigente, estás a procurar trabalho arduamente."
    Bạn, vì nghèo khó, đang cố gắng tìm việc một cách chăm chỉ.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a procurar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Sendo indigente' là một mệnh đề phụ thuộc, chỉ nguyên nhân, sử dụng gerúndio (không phải là cấu trúc continuous aspect).
  • "Eu, que não sou indigente, estou a ajudar os mais necessitados."
    Tôi, người không nghèo khó, đang giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 1 số ít ('estou'). 'Estou a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra. Cụm 'os mais necessitados' dùng để chỉ 'những người nghèo nhất'.
  • "Nós, embora não sejamos indigentes, estamos a contribuir para uma sociedade mais justa."
    Chúng tôi, mặc dù không nghèo khó, đang đóng góp cho một xã hội công bằng hơn.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 1 số nhiều ('estamos'). 'Estamos a contribuir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Embora não sejamos indigentes' là một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, sử dụng cấu trúc subjunctive ('sejamos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)