miserável
[miˈzɛɾavɛɫ]
nghèo đói
Independente (B2)
Significado "miserável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que vive em grande pobreza; muito pobre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ nghèo khó; bị ảnh hưởng bởi sự nghèo đói.
Exemplos (Ví dụ)
"A família vivia numa condição miserável, sem acesso a água potável ou cuidados de saúde adequados."
"Gia đình sống trong điều kiện nghèo đói cùng cực, không được tiếp cận với nước sạch hoặc chăm sóc sức khỏe đầy đủ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau. Thường được dùng để mô tả tình trạng hoặc điều kiện sống rất khó khăn.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | miseráveis |
Os miseráveis foram ajudados pela caridade pública.
(Những người khốn khổ đã được giúp đỡ bởi lòng từ thiện công cộng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | miserávelzinho/miseravelzinha |
Ele é um miserávelzinho que não merece piedade.
(Anh ta là một kẻ khốn khổ bé nhỏ không đáng thương xót.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Ele é mais miserável do que eu pensava. Nunca o vi tão desesperado a pedir esmola."Anh ta khốn khổ hơn tôi nghĩ. Tôi chưa bao giờ thấy anh ta tuyệt vọng xin ăn đến vậy.Đây là so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais miserável do que' chỉ mức độ khốn khổ của 'ele' cao hơn so với đánh giá của người nói.
-
"Tu és tão miserável como o ladrão que te roubou! Agora estás a perceber o sofrimento dos outros?"Mày khốn khổ chẳng kém gì tên trộm đã ăn cắp của mày! Giờ mày đang hiểu nỗi khổ của người khác à?Đây là so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão miserável como' chỉ mức độ khốn khổ tương đương giữa 'tu' và 'o ladrão'. Lưu ý: 'estás a perceber' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động 'hiểu' đang diễn ra.
-
"Este bairro é o mais miserável da cidade; as pessoas estão a viver em condições desumanas e ninguém lhes dá ouvidos."Khu phố này là khu khốn khổ nhất thành phố; người dân đang sống trong điều kiện vô nhân đạo và không ai lắng nghe họ.Đây là so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais miserável' chỉ mức độ khốn khổ cao nhất trong tất cả các khu phố của thành phố. Lưu ý: 'estão a viver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động 'sống' đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
