(Vị trí top_banner)
Hình minh họa miséria
B2
nome feminino B2 Cảm xúc, Tâm lý

miséria

[miˈzɛɾi.ɐ]
sự khốn khổ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "miséria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de grande infelicidade ou infortúnio; condição de sofrimento e desespero.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái vô cùng bất hạnh hoặc không may; một tình trạng đau khổ và tuyệt vọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A guerra deixou muitas famílias na miséria."

    "Chiến tranh đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh khốn khổ."

  • "Estou a testemunhar a miséria humana todos os dias."

    "Tôi đang chứng kiến sự khốn khổ của con người mỗi ngày."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aflição(sự đau khổ) desgraça(sự bất hạnh) sofrimento(sự chịu đựng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) misérias
As misérias do mundo são muitas.
(Những khổ sở của thế giới thì rất nhiều.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) miserinha
Ela vive numa casinha miserinha.
(Cô ấy sống trong một căn nhà nhỏ tồi tàn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A miséria apoderou-se dele após a falência da empresa. Vi-o a definhar."
    Sự khốn khổ đã ập đến anh ta sau khi công ty phá sản. Tôi đã thấy anh ta tàn tạ dần.
    Động từ 'apoderar-se' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'a miséria'. Cấu trúc 'vi-o a definhar' sử dụng 'estar a + infinitivo' (trong trường hợp này, 'a definhar' tương đương 'a estar a definhar' nếu muốn nhấn mạnh tính liên tục) để diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'o' đặt sau động từ 'vi' (ênclise).
  • "Dá-me a tua mão. Não quero que sintas a miséria sozinha, estou a ajudar-te."
    Hãy đưa tay cho tao. Tao không muốn mày cảm thấy sự khốn khổ một mình, tao đang giúp mày đây.
    Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. 'Dá-me' là dạng ênclise (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu. Cấu trúc 'estou a ajudar-te' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo'). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'ajudar'.
  • "As misérias da guerra marcaram-nos profundamente. Nunca as poderemos esquecer."
    Sự khốn khổ của chiến tranh đã khắc sâu vào chúng tôi. Chúng tôi sẽ không bao giờ có thể quên chúng.
    'As misérias' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'marcaram' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. Đại từ 'nos' đặt sau động từ 'marcaram' (ênclise). 'As' (chúng) trong 'Nunca as poderemos esquecer' là proclise (đại từ đặt trước động từ).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante tu evitares a miséria, procurando sempre oportunidades para melhorares a tua vida."
    Điều quan trọng là bạn phải tránh sự khốn khổ, luôn tìm kiếm cơ hội để cải thiện cuộc sống của mình.
    Infinitivo pessoal ('evitares', 'melhorares') được dùng sau giới từ 'para' và 'importante'. 'Estares a evitar' có thể được dùng thay cho 'evitares' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra, ví dụ: 'É importante estares a evitar a miséria...'. Cách chia động từ ngôi 'tu'.
  • "Lamento eles terem de viver na miséria, mas não sei como os ajudar."
    Tôi rất tiếc vì họ phải sống trong cảnh khốn khổ, nhưng tôi không biết làm thế nào để giúp họ.
    Infinitivo pessoal ('terem') được dùng sau động từ 'lamento'. Lưu ý sự hòa hợp chủ ngữ giữa 'eles' và 'terem'. Có thể dùng 'estarem a viver' để nhấn mạnh sự tiếp diễn: 'Lamento eles estarem a viver na miséria...'.
  • "Apesar de ser difícil para nós estarmos a ver tanta miséria, não podemos perder a esperança de um futuro melhor."
    Mặc dù rất khó khăn cho chúng ta khi phải chứng kiến quá nhiều sự khốn khổ, chúng ta không thể mất hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.
    Cấu trúc 'Apesar de ser...' + 'estarmos a ver' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra và nhấn mạnh sự khó khăn. 'Estarmos' là Infinitivo pessoal chia cho ngôi 'nós' sau giới từ 'de' và 'ser'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás a ver a miséria que assola o mundo neste momento, não estás?"
    Bạn đang thấy sự khốn khổ đang hoành hành khắp thế giới lúc này, phải không?
    Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'Tu' thân mật (Estás a ver) đi kèm với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Miséria' ở dạng số ít.
  • "O senhor acha que as misérias do passado nos tornaram mais fortes ou mais cautelosos?"
    Ông/Bà nghĩ rằng những khổ đau trong quá khứ đã khiến chúng ta mạnh mẽ hơn hay thận trọng hơn?
    Chúng ta dùng 'O senhor' (hoặc 'A senhora') để thể hiện sự trang trọng, lịch sự, đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít (acha). 'Misérias' ở đây là dạng số nhiều của 'miséria'.
  • "Não te deixes abater pela miséria que vês à tua volta; tenta encontrar esperança."
    Đừng để sự khốn khổ mà bạn thấy xung quanh làm bạn nản lòng; hãy cố gắng tìm thấy hy vọng.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' ở dạng phủ định mệnh lệnh (Não te deixes abater). Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('Não te deixes') theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu trong câu phủ định. 'Miséria' là danh từ số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)