(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indignado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Cảm xúc, Hành vi

indignado

[ĩdiɣˈnadu]
sục sôi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indignado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou sente grande irritação e revolta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng tức giận nhưng không thể hoặc không sẵn lòng thể hiện nó một cách rõ ràng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou indignado com a decisão do governo."

    "Tôi sục sôi với quyết định của chính phủ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng với 'estar' (estou indignado, estás indignado...).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indignados
Os cidadãos estão indignados com a corrupção.
(Các công dân phẫn nộ trước nạn tham nhũng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indignadinho
Ele ficou indignadinho com a notícia.
(Anh ấy hơi bất bình với tin tức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Estava tão indignado com a situação que recusei-me a cooperar com eles."
    Tôi đã quá bất bình với tình hình đến nỗi tôi từ chối hợp tác với họ.
    Sử dụng 'recusei-me' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng 'Estava'. 'Estar a' không dùng trong câu này vì không diễn tả hành động đang diễn ra, chỉ diễn tả trạng thái cảm xúc lúc đó.
  • "Vendo-te tão indignado com a injustiça, ofereço-me para te ajudar a resolver o problema."
    Thấy bạn bất bình với sự bất công như vậy, tôi đề nghị giúp bạn giải quyết vấn đề.
    'Vendo-te' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng động từ 'Vendo'. 'ofereço-me' (ênclise) vì sau dấu phẩy. Chủ ngữ là 'tôi', động từ chia theo ngôi 'eu'.
  • "Sinto-me indignado por estares a ser tratado de forma tão injusta e prometo apoiar-te."
    Tôi cảm thấy bất bình vì bạn đang bị đối xử một cách bất công như vậy và tôi hứa sẽ ủng hộ bạn.
    'Sinto-me' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng 'Sinto'. 'estares a ser tratado' - 'estar a' + infinitive (ser tratado) để diễn tả hành động đang diễn ra (bị đối xử).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu fiquei muito indignado com a decisão do árbitro."
    Tôi đã rất phẫn nộ với quyết định của trọng tài.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (Tôi) được sử dụng. Tính từ 'indignado' phải phù hợp về giống (giống đực) và số (số ít) với chủ ngữ 'Eu'. Nếu người nói là nữ, câu sẽ là 'Eu fiquei muito indignada...'
  • "Tu estás a ficar indignado sem motivo. Acalma-te!"
    Cậu đang nổi giận vô cớ đấy. Bình tĩnh lại đi!
    Sử dụng đại từ nhân xưng thân mật 'Tu' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estás a ficar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu (ESTAR A + ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU). Đại từ 'te' trong 'Acalma-te!' được đặt sau động từ (Enclisis) theo đúng quy tắc mệnh lệnh thức khẳng định.
  • "Eles mostraram-se indignados quando souberam da notícia."
    Họ đã tỏ ra phẫn nộ khi biết tin.
    Đại từ nhân xưng 'Eles' (Họ - giống đực/hỗn hợp) là chủ ngữ. Do đó, tính từ phải ở dạng số nhiều giống đực 'indignados'. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('mostraram-se') theo quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)