(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irritado
B1
adjectivo (Masculino) B1 Tổng quát

irritado

[i.ʀiˈta.du]
tức giận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irritado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que manifesta ou sente irritação; zangado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự khó chịu hoặc tức giận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João está irritado porque perdeu o autocarro."

    "João tức giận vì lỡ xe buýt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'irritada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) irritados
Os miúdos estão irritados porque não podem ir ao parque.
(Bọn trẻ khó chịu vì chúng không thể đến công viên.)
Diminutive (Diminutivo) irritadinho
Ele ficou irritadinho com a situação.
(Anh ấy hơi khó chịu với tình huống này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A Maria está irritada porque os autocarros estão atrasados. Ela está a esperar há uma hora!"
    Maria đang tức giận vì xe buýt bị trễ. Cô ấy đang đợi cả tiếng đồng hồ rồi!
    ‘A Maria’ sử dụng quán từ xác định trước tên riêng là phổ biến ở Bồ Đào Nha. 'Estar a esperar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Irritada' chia theo giống cái vì chủ ngữ là 'Maria'.
  • "Tu estás irritado comigo? Dá-me uma razão para estares assim tão zangado, por favor!"
    Bạn đang giận tôi à? Hãy cho tôi một lý do tại sao bạn lại tức giận đến vậy, làm ơn!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás irritado' thể hiện trạng thái. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (me) theo quy tắc Enclisis (sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estares' là chia động từ 'estar' ở dạng 'infinitivo pessoal' tương ứng với 'tu'.
  • "Os alunos estão irritados com o exame. Eles estão a achar que é muito difícil e extenso."
    Các học sinh đang tức giận về bài kiểm tra. Họ thấy nó rất khó và dài.
    'Os alunos' là danh từ số nhiều giống đực, do đó 'irritados' cũng phải ở dạng số nhiều giống đực để hòa hợp. 'Eles estão a achar' thể hiện hành động đánh giá, cảm thấy đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Irritar-te-ia sobremaneira a atitude desrespeitosa do teu colega, se a testemunhasses."
    Thái độ thiếu tôn trọng của đồng nghiệp chắc hẳn sẽ khiến bạn vô cùng khó chịu nếu bạn chứng kiến.
    Câu điều kiện. 'Irritar' chia ở thì Condicional Futuro do Pretérito (ir + infinitivo) và đại từ 'te' được chèn vào giữa (Mesóclise). 'se a testemunhasses' - nếu bạn chứng kiến nó (A= a atitude).
  • "Dar-te-ia um valente sermão se estivesses a ser irritadiço para com os teus pais!"
    Tôi sẽ cho bạn một bài thuyết giảng ra trò nếu bạn đang tỏ ra khó chịu với bố mẹ của bạn!
    'Dar' chia ở thì Condicional Futuro do Pretérito, đại từ 'te' được chèn vào giữa (Mesóclise). Lưu ý cấu trúc 'estar a ser' (đang là) + 'irritadiço' (khó chịu).
  • "Mostrar-te-ei o quão irritado estou com a tua constante falta de atenção, assim que tiver oportunidade."
    Tôi sẽ cho bạn thấy tôi đang khó chịu thế nào với sự thiếu tập trung liên tục của bạn ngay khi có cơ hội.
    'Mostrar' chia ở thì Futuro Simples do Indicativo, đại từ 'te' được chèn vào giữa (Mesóclise). 'estou irritado' - tôi đang khó chịu (estar + participio).
(Vị trí vocab_tab4_inline)