revolta
/ʁɨˈvɔl.tɐ/
cuộc nổi dậy
Intermediário (B1)
Significado "revolta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de revoltar; insurreição, motim.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc nổi dậy hoặc khởi nghĩa tích cực.
Exemplos (Ví dụ)
"A revolta popular começou após o anúncio do aumento dos impostos."
"Cuộc nổi dậy của quần chúng bắt đầu sau khi thông báo tăng thuế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | revoltas |
As revoltas populares foram reprimidas.
(Các cuộc nổi dậy quần chúng đã bị đàn áp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | revoltinha |
Foi apenas uma revoltinha passageira.
(Đó chỉ là một cuộc nổi loạn nhỏ thoáng qua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A revolta dos estudantes é menos intensa do que a revolta dos trabalhadores, mas é mais persistente."Cuộc nổi dậy của sinh viên ít dữ dội hơn cuộc nổi dậy của công nhân, nhưng nó dai dẳng hơn.So sánh hơn kém (comparativo de inferioridade e superioridade). 'Menos intensa do que' (kém dữ dội hơn), 'mais persistente' (dai dẳng hơn). Danh từ 'revolta' (sự nổi dậy) được sử dụng trong cả hai mệnh đề để so sánh mức độ.
-
"Esta é a mais violenta revolta que eu estou a presenciar em toda a minha vida. Dá-me arrepios só de pensar!"Đây là cuộc nổi dậy bạo lực nhất mà tôi đang chứng kiến trong cả cuộc đời mình. Chỉ nghĩ đến thôi cũng khiến tôi rùng mình!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'A mais violenta revolta' (cuộc nổi dậy bạo lực nhất). Cấu trúc 'estar a presenciar' (đang chứng kiến) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ 'me' đặt trước động từ 'dar' (cho).
-
"A tua revolta parece ser tão justa quanto a minha. Estás a exagerar a situação!"Cuộc nổi dậy của bạn dường như chính đáng như của tôi. Bạn đang làm quá tình hình rồi!So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão justa quanto' (chính đáng như). 'A tua revolta' (cuộc nổi dậy của bạn). 'Estás a exagerar' (bạn đang làm quá) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, ngôi 'tu' đi với chia động từ 'estás'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
