(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indiscrição
B2
Noun Feminino B2 Xã hội, Đạo đức

indiscrição

/ĩdiʃkɾiˈsɐ̃w̃/
sự thiếu thận trọng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indiscrição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de discrição; ato ou dito indiscreto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi hoặc lời nói thiếu thận trọng; sự thiếu phán đoán tốt, sự không kín đáo, sự lỡ lời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A indiscrição dela causou muitos problemas."

    "Sự thiếu thận trọng của cô ấy đã gây ra nhiều vấn đề."

  • "Estou a falar com ele sobre a sua indiscrição."

    "Tôi đang nói chuyện với anh ấy về sự thiếu thận trọng của anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ kết thúc bằng '-ão', số nhiều là '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indiscrições
As indiscrições podem arruinar relacionamentos.
(Sự thiếu kín đáo có thể hủy hoại các mối quan hệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indiscriçãozinha
Foi só uma indiscriçãozinha, não precisas de ficar tão chateado.
(Chỉ là một chút thiếu kín đáo thôi, bạn không cần phải khó chịu như vậy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)