discrição
[diʃ.kɾiˈsɐ̃w̃]
tính hay giấu giếm
Independente (B2)
Significado "discrição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de ser discreto; reserva no modo de agir ou de falar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hay giấu giếm, kín đáo; xu hướng che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin.
Exemplos (Ví dụ)
"A discrição dela é admirável; nunca revela os segredos dos outros."
"Tính kín đáo của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ; cô ấy không bao giờ tiết lộ bí mật của người khác."
"Estou a tentar agir com discrição para não chamar a atenção."
"Tôi đang cố gắng hành động kín đáo để không gây sự chú ý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Nome terminado em '-ão', plural: discrições.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | discrições |
As discrições dos funcionários foram avaliadas.
(As avaliações da discrição dos funcionários foram realizadas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | discriçãozinha |
Ela agiu com uma discriçãozinha notável.
(Ela agiu com uma discriçãozinha notável.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia a conhecer os detalhes, mas a discrição impõe silêncio."Tôi sẽ cho bạn biết chi tiết, nhưng sự kín đáo đòi hỏi sự im lặng.Ví dụ về Mesóclise ('Dar-te-ia') với 'tu'. 'Discrição' được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ bí mật. Động từ 'impor' được chia ở ngôi thứ 3 số ít do chủ ngữ là 'a discrição'.
-
"Revelar-te-ei o segredo, apesar de a discrição ser fundamental neste caso. Estou a ponderar se o devo fazer."Tôi sẽ tiết lộ bí mật cho bạn, mặc dù sự kín đáo là yếu tố then chốt trong trường hợp này. Tôi đang cân nhắc xem có nên làm điều đó không.Ví dụ về Mesóclise ('Revelar-te-ei') với 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estou a ponderar') được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Discrição' được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bí mật.
-
"Dir-se-ia que a discrição é uma virtude rara hoje em dia, e poucos a estão a praticar."Người ta có thể nói rằng sự kín đáo là một đức tính hiếm có ngày nay, và ít người đang thực hành nó.Ví dụ về Mesóclise ('Dir-se-ia'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a praticar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Discrição' được sử dụng như một phẩm chất đáng quý.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
