indisponível
/ĩdiʃpuˈniːvɛɫ/
không có sẵn
Intermediário (B1)
Significado "indisponível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está disponível; que não se pode utilizar ou obter; inacessível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập.
Exemplos (Ví dụ)
"O serviço está indisponível no momento, mas estou a tentar resolver o problema."
"Dịch vụ hiện không khả dụng, nhưng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | indisponíveis |
Os bilhetes para o concerto estão indisponíveis.
(Vé xem buổi hòa nhạc không còn nữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | indisponívelzinho/indisponívelzinha |
Ele estava indisponívelzinho para ajudar.
(Anh ấy hơi bận một chút để giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O computador está indisponível, empresto-to se quiseres jogar."Máy tính đang không sử dụng được, tao cho mày mượn nếu mày muốn chơi.Sử dụng 'estar a' (está indisponível) để chỉ trạng thái hiện tại. 'Empresto-to' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ), kết hợp 'te' (mày/bạn - tân ngữ gián tiếp) và 'o' (nó - tân ngữ trực tiếp). Động từ 'querer' chia ở ngôi 'tu' (quiseres).
-
"A sala de reuniões está indisponível neste momento; avisá-lo-ei assim que estiver livre."Phòng họp hiện không sử dụng được; tôi sẽ báo cho ông ngay khi nó trống.Sử dụng 'estar a' (está indisponível) để chỉ trạng thái hiện tại. 'Avisá-lo-ei' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) ở thì tương lai, kết hợp 'o' (ông - tân ngữ trực tiếp). Sử dụng danh xưng lịch sự (O senhor) nên dùng 'avisá-lo-ei' thay vì 'avisar-te-ei'.
-
"Como o eletricista está indisponível, resolvê-lo-emos nós próprios."Vì thợ điện đang bận, chúng ta sẽ tự giải quyết việc đó.Sử dụng 'estar a' (está indisponível) để chỉ trạng thái hiện tại. 'Resolvê-lo-emos' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) ở thì tương lai, kết hợp 'o' (việc đó - tân ngữ trực tiếp). Đặt đại từ sau động từ vì đầu câu có từ nối 'Como'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
