(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inacessível
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

inacessível

/inɐsɨˈseʃivɛɫ/
khó gần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inacessível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é acessível; que não se consegue alcançar ou aproximar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó tiếp cận, khó gần, không thân thiện, xa cách.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é uma pessoa inacessível, nunca fala sobre os seus sentimentos."

    "Anh ấy là một người khó gần, không bao giờ nói về cảm xúc của mình."

  • "O topo da montanha era inacessível sem equipamento adequado."

    "Đỉnh núi không thể tiếp cận được nếu không có thiết bị phù hợp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

acessível(dễ gần) simpático(thân thiện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái. Có nghĩa là khó tiếp cận về mặt vật lý hoặc tính cách.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inacessíveis
Os documentos eram inacessíveis ao público.
(Các tài liệu không thể truy cập được đối với công chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inacessívelzinho
O pequeno cofre era inacessívelzinho.
(Cái két nhỏ rất khó tiếp cận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A montanha é inacessível sem o equipamento adequado. Estás a ver a dificuldade?"
    Ngọn núi đó không thể tiếp cận được nếu không có thiết bị phù hợp. Bạn đang thấy sự khó khăn đó chứ?
    Sử dụng 'a' (mạo từ xác định giống cái số ít) vì 'montanha' là danh từ giống cái. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang xem) chia theo ngôi 'tu'.
  • "O amor verdadeiro pode ser inacessível para muitos, mas vale a pena procurá-lo. A vida é uma procura constante."
    Tình yêu đích thực có thể là điều không dễ dàng đạt được đối với nhiều người, nhưng nó đáng để tìm kiếm. Cuộc sống là một cuộc tìm kiếm không ngừng.
    Sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì 'amor' là danh từ giống đực. 'Procurá-lo' (tìm kiếm nó) - vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' đặt sau động từ nguyên thể 'procurar'.
  • "Um objetivo inacessível é um desafio que te está a motivar a crescer. Dá-te força!"
    Một mục tiêu khó đạt được là một thách thức đang thúc đẩy bạn trưởng thành. Nó cho bạn sức mạnh!
    Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì 'objetivo' là danh từ giống đực. 'Está a motivar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang thúc đẩy) chia theo ngôi 'te' (tú). 'Dá-te' là mệnh lệnh cách (imperativo) của động từ 'dar' chia theo ngôi 'tu', đại từ 'te' đặt sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)