(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indisposto
B1
Adjetivo Masculino B1 Y học/Sức khỏe

indisposto

[ĩdiʃˈpɔʃtu]
không khỏe vì
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indisposto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ligeiramente doente; que não se sente completamente bem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khỏe, hơi ốm, không hoàn toàn khỏe mạnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto-me indisposto hoje, acho que vou ficar em casa a descansar."

    "Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe, tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà nghỉ ngơi."

  • "Ele está indisposto desde ontem à noite."

    "Anh ấy không khỏe từ tối qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

maldisposto(khó chịu) enjoado(buồn nôn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả trạng thái không khỏe.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indispostos
Os funcionários estavam indispostos para trabalhar.
(Các nhân viên không muốn làm việc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indispostinho
Ele está só um pouco indispostinho.
(Anh ấy chỉ hơi không khỏe một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João está indisposto hoje. Ele está a sentir-se um pouco febril."
    Hôm nay João không khỏe. Anh ấy đang cảm thấy hơi sốt.
    ‘O’ là mạo từ xác định (artigo definido) giống đực số ít, dùng trước tên riêng. ‘Está a sentir-se’ là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Indisposto' là tính từ, bổ nghĩa cho João. Đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis) vì sau chủ ngữ.
  • "Estás indisposto? Deves ir ao médico. Talvez precises de um antibiótico."
    Bạn không khỏe à? Bạn nên đi khám bác sĩ. Có lẽ bạn cần một loại kháng sinh.
    'Estás' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Um' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) giống đực số ít, dùng vì người nói không chỉ đích danh loại kháng sinh nào.
  • "A Maria está indisposta e não pode vir à festa. Que pena!"
    Maria không khỏe và không thể đến bữa tiệc. Thật tiếc!
    'A' là mạo từ xác định (artigo definido) giống cái số ít, dùng trước tên riêng. 'Indisposta' là tính từ giống cái, vì Maria là giống cái.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto-me indisposto hoje, dar-te-ei notícias mais tarde."
    Hôm nay tao thấy hơi khó chịu, tao sẽ báo cho mày sau.
    ‘Sentir-se’ là động từ phản thân, đại từ ‘me’ được đặt sau động từ (ênclise) vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar indisposto' là một cách diễn đạt phổ biến để nói rằng ai đó không khỏe. 'Dar-te-ei' là thì tương lai đơn của động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu', đại từ 'te' được gắn vào sau động từ (ênclise).
  • "Enquanto estavas a sentir-te indisposto, ligaram-te do trabalho."
    Trong khi mày đang cảm thấy không khỏe, người ta gọi cho mày từ chỗ làm.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a sentir-te) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ligar-te' là ênclise, vì mệnh đề bắt đầu bằng 'enquanto'. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'ligaram'.
  • "Se te sentires indisposto, deves ficar em casa e descansar."
    Nếu mày cảm thấy không khỏe, mày nên ở nhà và nghỉ ngơi.
    Ở đây, 'te' đặt trước động từ 'sentires' (proclise) vì có liên từ 'se'. 'Sentir-se' là động từ phản thân. 'Deves' là chia động từ 'dever' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)