identidade
/i.dẽ.tiˈda.dɨ/
tính đồng nhất
Intermediário (B1)
Significado "identidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou condição de ser idêntico; conjunto de características que individualizam algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính đồng nhất; trạng thái giống nhau hoặc nhất quán.
Exemplos (Ví dụ)
"A identidade cultural é fundamental para a coesão social."
"Bản sắc văn hóa là nền tảng cho sự gắn kết xã hội."
"A minha identidade foi roubada e agora estou a resolver a situação com a polícia."
"Tôi bị đánh cắp danh tính và hiện đang giải quyết tình huống với cảnh sát."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ có thể sử dụng: idêntico, mesma
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | identidades |
As identidades das vítimas foram confirmadas.
(As identidades das vítimas foram confirmadas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | identidadezinha |
Ela construiu uma identidadezinha online.
(Ela construiu uma identidadezinha online.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A minha identidade é muito importante para mim, pois estou a construí-la todos os dias."Căn cước của tôi rất quan trọng đối với tôi, vì tôi đang xây dựng nó mỗi ngày.Sử dụng 'minha' (của tôi) làm hạn định từ sở hữu. 'Estou a construí-la' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), với đại từ 'a' đặt sau động từ nguyên thể (Enclisis).
-
"As tuas identidades digitais devem ser protegidas com cuidado."Danh tính số của bạn cần được bảo vệ cẩn thận.'Tuas' (của bạn) được sử dụng cho ngôi 'Tu'. Động từ 'devem' được chia theo ngôi thứ 3 số nhiều, phù hợp với 'identidades' (số nhiều).
-
"A nossa identidade cultural é rica e estamos a preservá-la para as futuras gerações."Bản sắc văn hóa của chúng ta rất phong phú và chúng ta đang bảo tồn nó cho các thế hệ tương lai.'Nossa' (của chúng ta) là hạn định từ sở hữu. 'Estamos a preservá-la' là cấu trúc continuous aspect, với đại từ 'a' đặt sau động từ nguyên thể (Enclisis).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a construir a tua identidade ao experimentares diferentes hobbies e atividades."Bạn đang xây dựng bản sắc của mình bằng cách thử các sở thích và hoạt động khác nhau.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với chia động từ tương ứng 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a construir') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu đi kèm với 'identidade'.
-
"Dá-me a tua identificação. Estou a verificar a identidade de todos os passageiros no autocarro."Cho tôi xem giấy tờ tùy thân của bạn. Tôi đang kiểm tra danh tính của tất cả hành khách trên xe buýt.'Dá-me' là cách đặt đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha, nghĩa là 'hãy đưa cho tôi'. 'Estou a verificar' là 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Identidade' ở đây được hiểu là giấy tờ chứng minh danh tính ('identificação' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'identidade' nhấn mạnh khía cạnh danh tính được xác nhận).
-
"As novas gerações estão a questionar as identidades tradicionais e a explorar novas formas de ser."Các thế hệ mới đang đặt câu hỏi về các bản sắc truyền thống và khám phá những cách sống mới.Câu này sử dụng 'identidades' ở dạng số nhiều. 'Estão a questionar' và 'estão a explorar' là các ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra. Không sử dụng 'Você' trong ví dụ này, thay vào đó tập trung vào ngôi thứ ba số nhiều ('As novas gerações').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
