(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indubitável
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Ngôn ngữ học

indubitável

[ĩduˈbitavɛɫ]
không thể nghi ngờ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indubitável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser posto em dúvida; certo, seguro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể nghi ngờ; chắc chắn, không có gì phải bàn cãi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É indubitável que ele está a dizer a verdade."

    "Không thể nghi ngờ rằng anh ấy đang nói sự thật."

  • "A sua honestidade é indubitável."

    "Sự trung thực của anh ấy là không thể nghi ngờ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này không đổi giống theo danh từ đi kèm, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để đảm bảo sự phù hợp.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular indubitável
A sua honestidade é indubitável.
(Sự trung thực của cô ấy là không thể nghi ngờ.)
Masculine Plural indubitáveis
Os resultados são indubitáveis.
(Các kết quả là không thể nghi ngờ.)
Feminine Plural indubitáveis
As provas são indubitáveis.
(Các bằng chứng là không thể nghi ngờ.)
Superlative (Tuyệt đối) indubitabilíssimo
A sua dedicação é indubitabilíssima.
(Sự cống hiến của bạn là vô cùng không thể nghi ngờ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "É indubitável que este é o teu casaco favorito, pois estás sempre a usá-lo."
    Không thể nghi ngờ rằng đây là chiếc áo khoác yêu thích của bạn, vì bạn luôn mặc nó.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sở hữu. 'Estás a usá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang mặc nó) và 'o' (áo khoác) được đặt sau động từ vì nó không đứng đầu câu.
  • "Indubitável é a sua honestidade, o que torna os nossos negócios muito mais fáceis."
    Không thể nghi ngờ về sự trung thực của ông/bà, điều này giúp cho công việc kinh doanh của chúng ta trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
    Sử dụng 'sua' (của ông/bà) để chỉ sở hữu một cách trang trọng (tương ứng với 'O senhor/A senhora'). Cấu trúc câu nhấn mạnh tính từ 'indubitável'.
  • "Sendo indubitável o seu talento, este atelier será sempre o vosso lugar de eleição. "
    Vì tài năng của anh ấy/cô ấy là không thể nghi ngờ, xưởng vẽ này sẽ luôn là nơi được anh/chị/em lựa chọn.
    Sử dụng 'seu' (của anh ấy/cô ấy) để chỉ sở hữu ngôi thứ ba số ít. 'Vosso' (của các bạn) được sử dụng để chỉ sở hữu ở ngôi thứ hai số nhiều ('vós').
(Vị trí vocab_tab4_inline)