(Vị trí top_banner)
Hình minh họa artesanal
B1
Adjetivo B1 Ẩm thực

artesanal

[ɐɾ.tɨ.zɐˈɫ]
thực phẩm thủ công
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "artesanal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou feito por artesão; feito de maneira tradicional ou manual, sem recurso a processos industriais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực phẩm được làm theo phương pháp truyền thống hoặc thủ công (không dùng máy móc) bởi những người thợ lành nghề.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este queijo é artesanal, estou a adorar o sabor."

    "Loại phô mai này là đồ thủ công, tôi rất thích hương vị của nó."

  • "Os produtos artesanais são geralmente mais caros devido ao trabalho manual envolvido."

    "Các sản phẩm thủ công thường đắt hơn do công sức thủ công bỏ ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular artesanal
Uma cerveja artesanal.
(Một loại bia thủ công.)
Masculine Plural artesanais
Produtos artesanais portugueses são famosos.
(Các sản phẩm thủ công Bồ Đào Nha rất nổi tiếng.)
Feminine Plural artesanais
As joias artesanais são valiosas.
(Đồ trang sức thủ công có giá trị.)
Superlative (Tuyệt đối) artesanalíssimo
Este queijo é artesanalíssimo.
(Loại phô mai này cực kỳ thủ công.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)