(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inegável
B2
adjectivo (Masculino/Feminino) B2 Luật pháp, Chứng cứ, Logic

inegável

[i.nɨˈɣa.vɛɫ]
không thể chối cãi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inegável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode negar ou contestar; certo, irrefutável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể chối cãi hoặc tranh cãi được; chắc chắn, không thể bác bỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É inegável que a situação melhorou."

    "Không thể chối cãi rằng tình hình đã được cải thiện."

  • "O talento dele é inegável."

    "Tài năng của anh ấy là không thể chối cãi."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái. Không có thay đổi về giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inegáveis
As consequências da crise são inegáveis.
(Những hậu quả của cuộc khủng hoảng là không thể phủ nhận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inegávelzinho
Há um inegávelzinho charme nesta casa antiga.
(Có một sự quyến rũ không thể phủ nhận trong ngôi nhà cổ này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "É inegável que o esforço te motiva a atingir os teus objetivos. Foca-te neles!"
    Không thể phủ nhận rằng nỗ lực thúc đẩy bạn đạt được mục tiêu của mình. Hãy tập trung vào chúng!
    Câu này sử dụng 'te motiva' (ênclise). Đại từ 'te' đứng sau động từ 'motiva' vì câu khẳng định bắt đầu bằng 'É inegável'. Dùng 'te' vì chủ ngữ là 'tu' (thân mật).
  • "Infelizmente, é inegável que se está a tornar cada vez mais difícil encontrar emprego. A situação preocupa-nos."
    Thật không may, không thể phủ nhận rằng ngày càng khó tìm việc làm. Tình hình khiến chúng tôi lo lắng.
    Ở đây, 'se está a tornar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (ngày càng trở nên). Đại từ 'se' đứng trước 'está' vì có từ 'que' phía trước (proclise). 'Preocupa-nos' là ênclise; 'nos' đứng sau 'preocupa'.
  • "Sendo inegável a tua dedicação, congratulo-me por te ter como colega. Dá-te os meus parabéns!"
    Vì sự cống hiến của bạn là điều không thể phủ nhận, tôi rất vui khi có bạn làm đồng nghiệp. Xin chúc mừng bạn!
    Câu này sử dụng 'congratulo-me' (ênclise) vì bắt đầu bằng 'Sendo' (gerúndio). 'Dá-te' cũng là ênclise, vì bắt đầu câu. 'te ter' (đại từ đặt trước động từ nguyên thể) do có cấu trúc 'por + infinitivo'. Sử dụng 'te' vì là văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)