ineptamente
/inɛptaˈmẽtɨ/
một cách thiếu năng lực
Independente (B2)
Significado "ineptamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira inepta; sem aptidão ou habilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thiếu năng lực; không có các kỹ năng hoặc khả năng cần thiết để làm điều gì đó thành công.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tratou a questão ineptamente, levando a mais problemas."
"Anh ấy đã xử lý vấn đề một cách thiếu năng lực, dẫn đến nhiều vấn đề hơn."
"A equipa foi gerida ineptamente, resultando em fracasso."
"Đội đã được quản lý một cách thiếu năng lực, dẫn đến thất bại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Advérbios em '-mente' são formados adicionando '-mente' ao final do adjetivo feminino singular correspondente.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais ineptamente que |
Ele agiu mais ineptamente que o colega na reunião.
(Anh ấy hành động vụng về hơn đồng nghiệp trong cuộc họp.) |
| Superlativo | muito ineptamente / ineptissimamente |
Ela realizou a tarefa muito ineptamente. / A apresentação foi ineptissimamente conduzida.
(Cô ấy thực hiện nhiệm vụ rất vụng về. / Buổi thuyết trình đã được điều hành vô cùng vụng về.) |
| Usage Context | Após o verbo que modifica |
O aluno respondeu ineptamente à questão, sem entender a pergunta.
(Học sinh trả lời câu hỏi một cách vụng về, không hiểu câu hỏi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
