(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inexistência
B1
nome feminino B1 Triết học, Ngôn ngữ học

inexistência

/i.nɨ.ziʃˈtẽ.sjɐ/
sự không tồn tại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inexistência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou facto de não existir; ausência de existência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự không tồn tại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inexistência de provas dificulta a resolução do caso."

    "Việc không có bằng chứng gây khó khăn cho việc giải quyết vụ án."

  • "Acreditava na inexistência de fantasmas."

    "Anh ấy tin vào sự không tồn tại của ma."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

não existência(sự không tồn tại) ausência(sự vắng mặt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inexistências
As inexistências de provas impedem a condenação.
(Việc không có bằng chứng ngăn cản việc kết tội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inexistêncinha
Uma inexistêncinha de apoio pode deitar tudo a perder.
(Một chút ít hỗ trợ cũng có thể làm hỏng mọi thứ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "A inexistência de provas concretas leva-te a duvidar da veracidade da história que te contaram, não é verdade?"
    Việc không có bằng chứng cụ thể khiến bạn nghi ngờ tính xác thực của câu chuyện người ta kể cho bạn, đúng không?
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít - 'tu') đặt sau động từ 'leva' (enclisis). Chia động từ 'leva' ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'A inexistência de provas concretas'. Dùng 'contaram' (quá khứ hoàn thành) để nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước thời điểm hiện tại.
  • "Estás a ponderar a inexistência de consequências para as tuas ações, mas isso não significa que elas não existam."
    Bạn đang cân nhắc đến việc không có hậu quả cho các hành động của bạn, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng không tồn tại.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estás a ponderar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi thứ 2 số ít, đi với 'ações'. 'Isso' được dùng để chỉ sự việc vừa được đề cập trước đó.
  • "Senhor Professor, a inexistência de interesse por parte dos alunos está a deixá-lo desmotivado?"
    Thưa Giáo sư, việc học sinh không có hứng thú có đang khiến thầy mất động lực không?
    Sử dụng 'O Senhor Professor' để xưng hô lịch sự. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a deixá-lo') diễn tả một quá trình đang diễn ra. 'Deixá-lo' là đại từ tân ngữ 'o' (thay thế cho 'Senhor Professor') đặt sau động từ 'deixar' (enclisis) và liên kết bằng dấu gạch nối. Sử dụng 'por parte de' để nhấn mạnh ai là người không có hứng thú.
(Vị trí vocab_tab4_inline)