infalível
/ĩ.faˈli.vɛɫ/
cách chắc chắn
Independente (B2)
Significado "infalível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não pode falhar; que é certo ou seguro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chắc chắn thành công; không thể sai lầm.
Exemplos (Ví dụ)
"O plano dele era infalível, nada poderia dar errado."
"Kế hoạch của anh ấy là chắc chắn, không gì có thể sai sót."
"Acreditava que a sua intuição era infalível."
"Anh ấy tin rằng trực giác của mình là không thể sai lầm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | infalíveis |
Estes métodos são infalíveis.
(Những phương pháp này là bất khả chiến bại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | infalívelzinho |
Ele tem um plano infalívelzinho para o fim de semana.
(Anh ấy có một kế hoạch nhỏ hoàn hảo cho ngày cuối tuần.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-te que o plano era infalível e agora estou a ver que me enganei redondamente."Eu đã nói với cậu rằng kế hoạch đó là chắc chắn thành công, và giờ tớ đang thấy rằng tớ đã nhầm to.Ênclise ('Disse-te') vì đầu câu. 'Estou a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'Tu' được sử dụng nên đại từ tân ngữ 'te' đi kèm.
-
"Acreditava-se que a sua intuição era infalível, mas a verdade é que se enganava frequentemente."Người ta tin rằng trực giác của anh ta là không thể sai sót, nhưng sự thật là anh ta thường xuyên nhầm lẫn.Ênclise ('Acreditava-se') vì đầu câu. Cấu trúc 'Acreditava-se' là một cấu trúc thụ động, nhấn mạnh vào hành động tin tưởng hơn là người thực hiện hành động.
-
"Considerando que o seu método é infalível, mostra-me como o estás a aplicar neste caso."Vì cho rằng phương pháp của anh là không thể sai, hãy chỉ cho tôi cách anh đang áp dụng nó trong trường hợp này.Ênclise ('mostra-me') sau động từ mệnh lệnh. 'Estás a aplicar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'Tu' được sử dụng nên động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Acreditavas que o plano era infalível, mas foi mal pensado e estamos a ver as consequências agora."Anh/chị đã tin rằng kế hoạch là không thể sai sót, nhưng nó đã được nghĩ quá tệ và chúng ta đang thấy hậu quả bây giờ.‘Foi mal pensado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pensar’. 'Estamos a ver' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"Consideras o sistema infalível, depois de teres revisto e aceitado todos os documentos apresentados?"Anh/chị có coi hệ thống là không thể sai sót, sau khi đã xem xét và chấp nhận tất cả các tài liệu được trình bày?‘Revisto’ và ‘aceitado’ là các dạng phân từ quá khứ (một bất quy tắc, một quy tắc). Lưu ý cách chia động từ ‘teres revisto’ ở ngôi ‘tu’.
-
"Se tivesses escolhido um método infalível, não estaríamos a enfrentar este problema que foi previsto por todos."Nếu anh/chị đã chọn một phương pháp không thể sai sót, chúng ta đã không phải đối mặt với vấn đề này mà đã được dự đoán bởi tất cả mọi người.‘Escolhido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escolher’. 'Foi previsto' (đã được dự đoán) là cấu trúc bị động. 'Estaríamos a enfrentar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong quá khứ theo chuẩn PT-PT, ở thể điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
