infância
[ĩˈfɐ̃siɐ]
tuổi thơ ấu
Básico (A2)
Significado "infância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período da vida humana que se estende desde o nascimento até cerca dos dez ou doze anos de idade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giai đoạn trong cuộc đời của một đứa trẻ, thường từ sơ sinh đến khoảng năm hoặc sáu tuổi, đặc trưng bởi sự phát triển nhanh chóng về thể chất, nhận thức, xã hội và cảm xúc.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha infância foi muito feliz."
"Tuổi thơ của tôi đã rất hạnh phúc."
"Estou a recordar a minha infância."
"Tôi đang nhớ lại tuổi thơ của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | infâncias |
As infâncias de hoje são muito diferentes das do passado.
(Tuổi thơ ngày nay rất khác so với quá khứ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | infanciazinha |
Que infanciazinha feliz a dela!
(Tuổi thơ của cô ấy thật hạnh phúc!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Na nossa infância, era importante para os nossos pais estarmos sempre a brincar ao ar livre."Trong thời thơ ấu của chúng tôi, việc cha mẹ luôn muốn chúng tôi chơi đùa ngoài trời là rất quan trọng.Câu này sử dụng 'infância' (thời thơ ấu) và cấu trúc 'ser importante para' + infinitivo pessoal. 'Estarmos a brincar' là dạng 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi), diễn tả một hành động đang diễn ra (chơi đùa).
-
"Para teres uma infância feliz, tu deves estar a aprender coisas novas todos os dias."Để có một tuổi thơ hạnh phúc, con phải luôn học hỏi những điều mới mỗi ngày.Câu này sử dụng 'infância' (tuổi thơ) và 'teres' là infinitivo pessoal của động từ 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu' (con). 'Estares a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra (đang học).
-
"Antes de irmos para a universidade, era essencial estarmos a aproveitar ao máximo a nossa infância com os nossos amigos."Trước khi vào đại học, điều quan trọng là chúng ta tận hưởng tối đa thời thơ ấu của mình với bạn bè.Câu này sử dụng 'infância' (thời thơ ấu) và 'irmos' là dạng chia ngôi 'nós' (chúng ta) của động từ 'ir' (đi) ở infinitivo pessoal. 'Estarmos a aproveitar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'nós', diễn tả một hành động đang diễn ra (đang tận hưởng).
Thì Hiện tại đơn
-
"Na minha infância, estou sempre a brincar no jardim com os meus amigos."Thời thơ ấu của tôi, tôi luôn chơi đùa trong vườn với bạn bè.Sử dụng 'estar a brincar' (thì hiện tại tiếp diễn) để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. 'Na minha infância' (trong thời thơ ấu của tôi) đặt bối cảnh thời gian.
-
"Quando tu és criança, a infância parece durar para sempre. O tempo parece estar a passar muito lentamente."Khi bạn còn là một đứa trẻ, tuổi thơ dường như kéo dài mãi mãi. Thời gian dường như trôi qua rất chậm.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho 'tu'). 'Estar a passar' diễn tả sự trôi đi của thời gian ở hiện tại. 'Quando tu és criança' (khi bạn còn là một đứa trẻ) là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
-
"As infâncias de hoje são diferentes das nossas. Os miúdos estão a usar tablets em vez de estarem a brincar na rua."Tuổi thơ ngày nay khác với tuổi thơ của chúng ta. Trẻ con đang sử dụng máy tính bảng thay vì chơi ngoài đường.'As infâncias' là dạng số nhiều của 'infância'. 'Estar a usar' và 'estarem a brincar' (chia cho 'os miúdos') đều là thì hiện tại tiếp diễn. 'Em vez de' (thay vì) được dùng để so sánh hai hành động.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A infância, que muitos recordam com saudade, é uma fase crucial no desenvolvimento humano."Thời thơ ấu, giai đoạn mà nhiều người nhớ lại với niềm thương nhớ, là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của con người.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'A infância'. Động từ 'recordam' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'muitos'.
-
"As infâncias de outrora, sobre as quais os meus avós me contavam histórias, eram bem diferentes das atuais."Những thời thơ ấu xa xưa, về những điều mà ông bà tôi kể cho tôi nghe, rất khác so với ngày nay.Ở đây, 'sobre as quais' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'As infâncias de outrora'. Cụm 'sobre' + 'as quais' (a preposição 'sobre' rege o pronome relativo) được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động 'contavam' hướng đến. 'Me contavam' tuân thủ quy tắc clitic placement (proclisis vì có 'meu' trước động từ).
-
"A infância da qual te estou a falar é aquela que passei na aldeia, onde aprendi a valorizar a natureza. Dá-me muitas saudades."Thời thơ ấu mà tôi đang nói với bạn là khoảng thời gian tôi trải qua ở làng quê, nơi tôi học được cách trân trọng thiên nhiên. Nó khiến tôi rất nhớ.'Da qual' là đại từ quan hệ, kết hợp giới từ 'de' với 'a qual' để thay thế cho 'A infância'. 'Te estou a falar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), biểu thị hành động đang diễn ra (nói chuyện). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis vì đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
