(Vị trí top_banner)
Hình minh họa até
A1
Preposição, Conjunção A1 Tổng quát

até

[ɐˈtɛ]
cho đến
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "até" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indica o limite temporal ou espacial de uma ação ou situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho đến (một thời điểm cụ thể).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vou estar aqui até às cinco da tarde."

    "Tôi sẽ ở đây cho đến năm giờ chiều."

  • "Ele caminhou até à porta."

    "Anh ấy đi bộ đến cửa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inclusivamente(bao gồm) mesmo(thậm chí)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dùng để chỉ giới hạn thời gian hoặc không gian của một hành động hoặc tình huống.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)