(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cerca
A2
Substantivo Feminino A2 Xây dựng, Nông nghiệp, Thể thao, Pháp luật

cerca

[ˈsɛɾ.kɐ]
hàng rào
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cerca" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estrutura construída para delimitar ou proteger uma área, impedindo a passagem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hàng rào, chướng ngại vật, hoặc cấu trúc thẳng đứng khác, thường bằng gỗ hoặc dây thép, bao quanh một khu vực đất để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự ra vào hoặc trốn thoát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cerca impede que os animais escapem."

    "Hàng rào ngăn không cho động vật trốn thoát."

  • "Estamos a construir uma nova cerca à volta do jardim."

    "Chúng tôi đang xây một hàng rào mới xung quanh khu vườn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vedação(hàng rào, rào chắn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cercas
As cercas delimitam a propriedade.
(Hàng rào bao quanh tài sản.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cerquinha
Ele fez uma cerquinha em volta do jardim.
(Anh ấy làm một hàng rào nhỏ quanh vườn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu vês aquelas cercas? Estou a pensar pintá-las amanhã."
    Bạn thấy những hàng rào kia không? Tôi đang định sơn chúng vào ngày mai.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estou a pintar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang định làm/sắp diễn ra. 'Aquelas' là dạng giống cái số nhiều của 'aquele'.
  • "Nós estamos a construir cercas novas para proteger as nossas ovelhas."
    Chúng tôi đang xây những hàng rào mới để bảo vệ đàn cừu của chúng tôi.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a construir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
  • "Eles disseram que vão demolir as cercas velhas e construir um muro."
    Họ nói rằng họ sẽ phá bỏ những hàng rào cũ và xây một bức tường.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. Lưu ý sử dụng 'vão demolir' (tương lai gần) thay vì thì tương lai đơn thuần để nghe tự nhiên hơn.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A cerca que tu estás a pintar é muito antiga, mas parece forte."
    Cái hàng rào mà bạn đang sơn rất cũ, nhưng trông vẫn chắc chắn.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a cerca'. 'Estás a pintar' là dạng Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "Os vizinhos, cujas cercas dividem os nossos jardins, são muito simpáticos."
    Những người hàng xóm, mà hàng rào của họ phân chia khu vườn của chúng ta, rất thân thiện.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'as cercas dos vizinhos'. Nó chỉ ra rằng những hàng rào này thuộc về những người hàng xóm.
  • "A cerca, quem a construiu, fê-lo com grande habilidade."
    Cái hàng rào này, người đã xây nó, đã làm điều đó với sự khéo léo lớn.
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người. 'Fê-lo' (fazer + o) là ví dụ về cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' sau động từ (enclisis) và chia động từ 'fazer' ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
(Vị trí vocab_tab4_inline)