(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infeção
B1
Nome Feminino B1 Y học

infeção

/ĩfɛˈsɐ̃w̃/
sự nhiễm trùng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "infeção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de invasão e multiplicação de um agente infeccioso num organismo, causando doença.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình nhiễm bệnh hoặc trạng thái bị nhiễm bệnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ferida ficou com uma infeção."

    "Vết thương bị nhiễm trùng."

  • "É importante lavar as mãos para prevenir a infeção."

    "Việc rửa tay rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contaminação(sự lây nhiễm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo feminino. Plural: infeções.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) infeções
As infeções podem ser causadas por vírus ou bactérias.
(Các bệnh nhiễm trùng có thể do vi rút hoặc vi khuẩn gây ra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) infeçãozinha
Foi só uma infeçãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một bệnh nhiễm trùng nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se não lavares as mãos regularmente, terás uma infeção grave."
    Nếu con không rửa tay thường xuyên, con sẽ bị nhiễm trùng nghiêm trọng.
    Câu điều kiện loại 1 sử dụng 'Se + Presente do Indicativo, Futuro do Indicativo'. Động từ 'ter' (có) được chia ở thì tương lai đơn ngôi 'tu': 'terás'.
  • "Acreditamos que no futuro haverá menos infeções graças à vacinação generalizada."
    Chúng tôi tin rằng trong tương lai sẽ có ít ca nhiễm trùng hơn nhờ việc tiêm chủng diện rộng.
    'Haver' (có, tồn tại) ở thì tương lai đơn ngôi 3 số ít: 'haverá'. Cụm 'graças a' nghĩa là 'nhờ vào'. Lưu ý trật tự từ tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "No próximo ano, combateremos as infeções hospitalares com medidas mais rigorosas."
    Năm tới, chúng ta sẽ chống lại các bệnh nhiễm trùng bệnh viện bằng các biện pháp nghiêm ngặt hơn.
    Động từ 'combater' (chiến đấu, chống lại) được chia ở thì tương lai đơn ngôi 'nós': 'combateremos'. Lưu ý sử dụng 'hospitalares' thay vì một cấu trúc tương đương sử dụng giới từ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, o meu avô teve uma infeção pulmonar grave."
    Năm ngoái, ông tôi đã bị một trận nhiễm trùng phổi nặng.
    Động từ 'teve' là dạng chia của 'ter' (bị, có) ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
  • "Tu apanhaste a infeção depois de nadares naquele rio poluído?"
    Có phải bạn đã bị nhiễm trùng sau khi bơi ở con sông ô nhiễm đó không?
    'Apanhaste' là động từ 'apanhar' (mắc phải) được chia ở ngôi 'tu' (bạn - thân mật) trong thì Pretérito Perfeito Simples. Đuôi '-aste' là đặc trưng cho ngôi 'tu' của các động từ có đuôi -AR ở thì này.
  • "Os médicos trataram com sucesso as infeções que os pacientes contraíram."
    Các bác sĩ đã điều trị thành công các ca nhiễm trùng mà các bệnh nhân mắc phải.
    Câu này sử dụng hai động từ ở thì Pretérito Perfeito Simples: 'trataram' (ngôi thứ 3 số nhiều của 'tratar') và 'contraíram' (ngôi thứ 3 số nhiều của 'contrair'). Từ vựng 'infeção' được dùng ở dạng số nhiều 'infeções'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu tens uma infeção na garganta? Estás a sentir-te bem?"
    Bạn bị nhiễm trùng cổ họng à? Bạn có cảm thấy khỏe không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ter' chia ở thì Presente do Indicativo (tens) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a sentir-te) để diễn tả hành động đang diễn ra/cảm nhận hiện tại. 'Infeção' là danh từ giống cái.
  • "A senhora tem de ir ao médico. Parece que está a desenvolver uma infeção grave."
    Bà phải đi bác sĩ thôi. Có vẻ như bà đang phát triển một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (bà) cho trang trọng. Động từ 'ter' chia ở ngôi thứ ba số ít (tem). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a desenvolver) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós temos infeções nas unhas dos pés todos os verões. É horrível! Estamos a tentar usar um creme."
    Chúng tôi bị nhiễm trùng móng chân vào mỗi mùa hè. Thật kinh khủng! Chúng tôi đang cố gắng sử dụng một loại kem.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). Động từ 'ter' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (temos). 'Infeções' là dạng số nhiều của 'infeção'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a tentar) diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A infeção que ele teve no pé obrigou-o a ficar em casa durante uma semana."
    Sự nhiễm trùng mà anh ấy bị ở chân đã buộc anh ấy phải ở nhà một tuần.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'infeção'. 'O obrigou' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) theo quy tắc PT-PT.
  • "As infeções, cujos sintomas ela está a descrever, são muito comuns no inverno."
    Các bệnh nhiễm trùng, mà các triệu chứng mà cô ấy đang mô tả, rất phổ biến vào mùa đông.
    Sử dụng 'cujos' (dạng số nhiều 'cujas' cho giống cái) để chỉ sự sở hữu. Lưu ý 'está a descrever' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive) thay vì 'descrevendo'.
  • "O médico, a quem tu deves agradecer, descobriu a infeção a tempo."
    Bác sĩ, người mà bạn nên cảm ơn, đã phát hiện ra nhiễm trùng kịp thời.
    Sử dụng 'a quem' khi đại từ quan hệ là tân ngữ gián tiếp. 'Tu deves agradecer' sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Deves' là cách chia động từ 'dever' ở ngôi 'tu'. Không dùng 'você deve' trừ khi trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)