(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infiel
B2
Adjetivo B2 Mối quan hệ cá nhân/Xã hội

infiel

/ĩˈfjɛɫ/
người bạn đời không chung thủy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "infiel" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é fiel; que trai a confiança depositada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chung thủy với vợ/chồng, bạn đời hoặc bạn bè; phản bội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi infiel à esposa."

    "Anh ta đã không chung thủy với vợ."

  • "Não estou a ser infiel aos meus princípios."

    "Tôi không phản bội các nguyên tắc của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này không thay đổi giống khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái. Ví dụ: 'uma pessoa infiel'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular infiel
Ela é infiel.
(Cô ấy không chung thủy.)
Masculine Plural infiéis
Eles são infiéis.
(Họ không chung thủy.)
Feminine Plural infiéis
Elas são infiéis.
(Họ (nữ) không chung thủy.)
Superlative (Tuyệt đối) infidelíssimo
Ele é infidelíssimo.
(Anh ấy rất không chung thủy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Ele é mais infiel do que honesto."
    Anh ta không chung thủy bằng thật thà.
    Cấp so sánh hơn: 'mais infiel do que' (infiel hơn là).
  • "Tu estás a ser o namorado mais infiel de sempre! Nunca vi ninguém tão pouco confiável."
    Bạn đang là người yêu không chung thủy nhất từ trước đến nay! Chưa bao giờ tôi thấy ai lại không đáng tin cậy đến vậy.
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'o namorado mais infiel de sempre'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a ser' (đang là) thay vì 'sendo' (gerundio).
  • "A Joana é menos infiel do que a Maria pensava. Afinal, ela está a ser bastante leal."
    Joana ít không chung thủy hơn so với Maria nghĩ. Rốt cuộc, cô ấy đang khá là trung thành.
    Cấp so sánh kém: 'menos infiel do que'. Lưu ý 'estar a ser' (đang là) và cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số ít ('ela está').
(Vị trí vocab_tab4_inline)