(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traidor
B2
noun (Masculino) B2 Pháp luật, Tâm lý học, Chính trị

traidor

[tɾɐˈi.doɾ]
kẻ phản bội
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "traidor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que trai; que falta à fé jurada ou que viola a confiança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người phản bội; người vi phạm lòng tin hoặc không trung thành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi um traidor para com os seus amigos, revelando os seus segredos."

    "Anh ta là một kẻ phản bội bạn bè của mình, tiết lộ bí mật của họ."

  • "Não confies nele, ele é um traidor."

    "Đừng tin anh ta, anh ta là một kẻ phản bội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: traidores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) traidores
Os traidores foram punidos pela justiça.
(Những kẻ phản bội đã bị pháp luật trừng trị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) traidorzinho
Ele era um traidorzinho, mas no fundo tinha bom coração.
(Anh ta là một kẻ phản bội nhỏ mọn, nhưng sâu thẳm bên trong anh ta có một trái tim tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Trai-lo, caso precises de ajuda, dá-ma. Nunca duvides de mim, apesar de alguns traidores te estarem a tentar convencer do contrário."
    Kẻ phản bội ạ, nếu cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết. Đừng bao giờ nghi ngờ tôi, mặc dù một số kẻ phản bội đang cố gắng thuyết phục bạn điều ngược lại.
    Sử dụng ênclise ('dá-ma') vì bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estarem a tentar' là o Continuous Aspect (estar a + infinitivo). Chia động từ 'duvides' theo ngôi 'tu'.
  • "Se fores um dos traidores, entrega-te à polícia antes que te encontrem e castiguem. Ninguém gosta de traidores."
    Nếu ngươi là một trong những kẻ phản bội, hãy tự nộp mình cho cảnh sát trước khi họ tìm thấy và trừng phạt ngươi. Không ai thích những kẻ phản bội cả.
    Sử dụng ênclise ('entrega-te') sau mệnh đề 'se'. Chia động từ 'fores' và 'castiguem' phù hợp với 'tu'.
  • "Não sejas um dos traidores que a história julgará. Arrepende-te enquanto estás a tempo de o fazer e confessa-te."
    Đừng là một trong những kẻ phản bội mà lịch sử sẽ phán xét. Hãy hối cải khi còn kịp và xưng tội đi.
    Sử dụng ênclise ('arrepende-te') sau động từ mệnh lệnh khẳng định. 'Estás a tempo' là một thành ngữ phổ biến. Chia động từ theo ngôi 'tu'. Sử dụng 'o fazer' thay vì 'fazê-lo' vì 'tempo' không phải là tân ngữ trực tiếp của 'fazer'.
Thì Tương lai đơn
  • "Tu serás um traidor se não cumprires a tua palavra."
    Bạn sẽ là một kẻ phản bội nếu bạn không giữ lời hứa của mình.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (serás). Đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho văn phong thân mật.
  • "Os traidores nunca se arrependerão dos seus atos."
    Những kẻ phản bội sẽ không bao giờ hối hận về hành động của chúng.
    Động từ 'arrepender-se' (hối hận) là động từ phản thân. Ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) với ngôi 'Eles/Elas', đại từ 'se' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (arrepender-se-ão), theo quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu (Enclisis).
  • "A senhora acreditará que ela é uma traidora depois de saber a verdade?"
    Bà sẽ tin rằng cô ấy là một kẻ phản bội sau khi biết sự thật chứ?
    Động từ 'acreditar' (tin tưởng) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho danh xưng lịch sự 'A senhora' (acreditará). Từ 'traidora' là dạng giống cái của 'traidor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)