(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finito
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

finito

[fiˈnitu]
hữu hạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "finito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem fim; limitado em duração ou extensão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có giới hạn; kéo dài trong một thời gian giới hạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tempo é finito, por isso aproveita cada momento."

    "Thời gian là hữu hạn, vì vậy hãy tận hưởng từng khoảnh khắc."

  • "Este projeto tem um prazo finito para ser concluído."

    "Dự án này có thời hạn hữu hạn để hoàn thành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular finita
A tarefa está finita.
(Nhiệm vụ đã hoàn thành.)
Masculine Plural finitos
Os recursos são finitos.
(Các nguồn tài nguyên là hữu hạn.)
Feminine Plural finitas
As vidas são finitas.
(Cuộc sống là hữu hạn.)
Superlative (Tuyệt đối) finitíssimo
O tempo é finitíssimo.
(Thời gian là vô cùng hữu hạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O tempo de antena para este debate está finito. Tu estás a aproveitar bem os últimos segundos."
    Thời gian phát sóng cho cuộc tranh luận này đã hết. Bạn đang tận dụng tốt những giây cuối cùng.
    'Finito' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'tempo'. 'Estás a aproveitar' là cấu trúc Continuous Aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. Sử dụng 'Tu' nên động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
  • "As férias estão finitas. Temos de voltar ao trabalho. Dá-me já o teu relatório!"
    Kỳ nghỉ đã hết. Chúng ta phải quay lại làm việc. Đưa cho tôi báo cáo của bạn ngay!
    'Finitas' (giống cái, số nhiều) bổ nghĩa cho 'férias'. Cấu trúc 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Os recursos financeiros disponíveis para este projeto estão finitos. Estamos a tentar obter mais financiamento."
    Các nguồn tài chính có sẵn cho dự án này đã cạn kiệt. Chúng tôi đang cố gắng để có được thêm nguồn tài trợ.
    'Finitos' (giống đực, số nhiều) bổ nghĩa cho 'recursos'. 'Estamos a tentar' là Continuous Aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Chú ý sự hòa hợp giữa giống và số của danh từ 'recursos' và tính từ 'finitos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)