(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imenso
B1
Adjetivo Masculino B1 Giao tiếp hàng ngày

imenso

[iˈmẽsu]
rất nhiều
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imenso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é muito grande; enorme, vastíssimo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lượng lớn cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A quantidade de trabalho que tenho é imensa."

    "Lượng công việc tôi có là rất lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi dùng với danh từ số nhiều, tính từ cũng phải ở dạng số nhiều (imensos)

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) imensos
Os campos eram imensos e verdejantes.
(Những cánh đồng rộng lớn và xanh tươi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imensinho
Era um espaço imensinho, mas acolhedor.
(Đó là một không gian rất nhỏ, nhưng ấm cúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Deste-me um apoio imenso durante aquele período difícil, obrigado."
    Bạn đã cho tôi một sự hỗ trợ vô cùng to lớn trong suốt giai đoạn khó khăn đó, cảm ơn bạn.
    Ênclise: Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ 'deste' (bạn đã cho), nối bằng gạch nối (deste-me). Đây là quy tắc chuẩn cho câu khẳng định trong thì quá khứ. Động từ 'dar' được chia ở ngôi 'tu' thân mật: (tu) deste.
  • "Ao contemplar o céu imenso, senti-me inspirado a escrever um poema."
    Khi chiêm ngưỡng bầu trời bao la, tôi cảm thấy có cảm hứng để viết một bài thơ.
    Ênclise: Đại từ phản thân 'me' (mình) được đặt sau động từ 'senti' (tôi đã cảm thấy), tạo thành 'senti-me'. Đây là cấu trúc tiêu chuẩn trong các câu tường thuật khẳng định đơn giản.
  • "Este trabalho é imenso! Ajuda-me a terminá-lo antes do prazo, por favor."
    Công việc này đồ sộ quá! Giúp mình hoàn thành nó trước thời hạn với, làm ơn.
    Ênclise: Trong câu mệnh lệnh khẳng định (Imperativo), đại từ luôn đứng sau động từ. 'Ajuda-me' (hãy giúp tôi) là ví dụ điển hình. Cấu trúc 'terminá-lo' (terminar + o) cũng là ênclise, khi đại từ được gắn vào cuối động từ nguyên mẫu.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o impacto desta decisão será imenso e estarás a sentir as suas consequências por muito tempo, tu."
    Ngày mai, tác động của quyết định này sẽ rất lớn và bạn sẽ cảm nhận những hậu quả của nó trong một thời gian dài.
    Futuro do Indicativo (será, estarás a sentir) diễn tả hành động tương lai. Uso do 'tu' (estarás) para familiaridade. 'Estar a sentir' é a forma correta para expressar a ação contínua.
  • "Quando visitares o Douro, verás um imenso vale e estarás a pensar na história daquela região."
    Khi bạn đến thăm Douro, bạn sẽ thấy một thung lũng rộng lớn và bạn sẽ nghĩ về lịch sử của khu vực đó.
    Futuro do Indicativo (verás, estarás a pensar). Estrutura 'estar a pensar' para ação contínua no futuro. 'Visitares' é o futuro do conjuntivo, usado após 'quando'.
  • "No próximo ano, o crescimento económico será imenso, e estar-se-á a investir muito em energias renováveis. Dar-se-á prioridade a projetos inovadores."
    Trong năm tới, tăng trưởng kinh tế sẽ rất lớn, và người ta sẽ đầu tư rất nhiều vào năng lượng tái tạo. Ưu tiên sẽ được dành cho các dự án đổi mới.
    Futuro do Indicativo (será, estar-se-á a investir, dar-se-á). Uso impessoal da construção 'estar-se-á a investir' (estar a + pronome reflexivo + infinitivo). Colocação do pronome (Enclise) 'Dar-se-á' no início da frase (nunca 'Se dará').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tens um trabalho imenso pela frente. Estás a precisar de ajuda com alguma coisa?"
    Cậu có một khối lượng công việc khổng lồ trước mắt đó. Cậu có đang cần giúp gì không?
    Sử dụng ngôi 'tu' qua cách chia động từ ('tens', 'estás') cho văn phong thân mật, gần gũi. Cấu trúc 'estar a + precisar' diễn tả hành động 'đang cần' theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Minha senhora, agradeço-lhe o imenso cuidado que teve com o processo. Foi fundamental."
    Thưa bà, tôi xin cảm ơn sự quan tâm vô cùng lớn mà bà đã dành cho quy trình. Điều đó là cực kỳ quan trọng.
    Sử dụng 'A senhora' (ngầm định, thể hiện qua đại từ 'lhe') cho văn phong trang trọng. Đại từ 'lhe' (cho bà) được đặt sau động từ ('agradeço-lhe') theo quy tắc nối đại từ (ênclise) trong câu khẳng định.
  • "Para ti, o meu carinho é imenso. Já para o seu chefe, diria apenas: 'Tenho-lhe um imenso respeito, senhor.'"
    Đối với cậu, tình cảm của tớ là vô bờ bến. Còn đối với sếp của cậu, tôi sẽ chỉ nói: 'Thưa ông, tôi dành cho ông một sự kính trọng to lớn.'
    Ví dụ so sánh cách diễn đạt với 'tu' (Para ti) và 'o senhor'. Trong vế thứ hai, đại từ 'lhe' (cho ông) được đặt sau động từ ('Tenho-lhe') theo quy tắc ênclise, là cách nói trang trọng chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)