(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indesejável
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung

indesejável

/ĩdɨʒeˈʒavɛɫ/
không mong muốn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indesejável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é desejado ou aceite; que causa desconforto ou desaprovação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không mong muốn hoặc không được chấp thuận; gây ra sự khó chịu hoặc không tán thành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ruído constante é indesejável num ambiente de trabalho."

    "Tiếng ồn liên tục là không mong muốn trong môi trường làm việc."

  • "É indesejável que tu chegues tarde à reunião."

    "Việc bạn đến muộn cuộc họp là không mong muốn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực và giống cái có hình thức giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indesejáveis
As consequências indesejáveis do projeto foram evidentes.
(Những hậu quả không mong muốn của dự án đã trở nên rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indesejávelzinho
Um problemazinho indesejável surgiu durante a reunião.
(Một vấn đề nhỏ không mong muốn đã nảy sinh trong cuộc họp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O comportamento indesejável que tu estás a demonstrar é inaceitável. "
    Hành vi không mong muốn mà bạn đang thể hiện là không thể chấp nhận được.
    Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ thay thế cho 'comportamento indesejável'. Ngôi 'tu' được sử dụng (văn phong thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a demonstrar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A atitude indesejável, a qual ele está a manifestar constantemente, prejudica a equipa."
    Thái độ không mong muốn, cái mà anh ấy liên tục thể hiện, gây tổn hại cho đội.
    Sử dụng 'a qual' (đại từ quan hệ) để thay thế cho 'a atitude indesejável'. Cấu trúc 'estar a manifestar' (estar a + Infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. Vì chủ ngữ là 'ele' (anh ấy) nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "O resultado indesejável, cujo impacto estamos agora a sentir, foi previsto pelos analistas."
    Kết quả không mong muốn, mà tác động của nó chúng ta đang cảm nhận bây giờ, đã được các nhà phân tích dự đoán.
    Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu (impacto do resultado indesejável). 'Estamos a sentir' (estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ quan hệ 'cujo' luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)