infrutífero
[ĩ.fɾuˈti.fe.ɾu]
nỗ lực vô ích
Independente (B2)
Significado "infrutífero" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não produz frutos ou resultados; inútil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mang lại kết quả hữu ích; không thành công; vô ích.
Exemplos (Ví dụ)
"As nossas tentativas de o convencer foram infrutíferas."
"Những nỗ lực thuyết phục anh ta của chúng tôi đã vô ích."
"É infrutífero continuar a discutir, pois não chegaremos a um acordo."
"Thật vô ích khi tiếp tục tranh cãi, vì chúng ta sẽ không đạt được thỏa thuận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái (infrutífera) tùy thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | infrutíferos |
Os esforços foram infrutíferos.
(Những nỗ lực đó đã không thành công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | infrutíferozinho |
Um plano infrutíferozinho não vai ajudar.
(Một kế hoạch nhỏ bé không thành công sẽ không giúp ích được gì.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se o teu esforço for infrutífero, não te desesperes; noutras áreas, estarás a ter sucesso."Nếu nỗ lực của bạn trở nên vô ích, đừng tuyệt vọng; trong những lĩnh vực khác, bạn sẽ thành công.Câu này sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) đặt trước động từ 'desesperes' (thì tương lai đơn của 'desesperar') theo quy tắc Proclisis. 'Estarás a ter' là cấu trúc Continuous Aspect (thì tiếp diễn) chia ở thì tương lai đơn (estar + a + infinitivo). 'Teu' thay vì 'seu' cho thấy đây là văn phong thân mật.
-
"Acreditamos que o debate será infrutífero se não estivermos todos a ouvir os argumentos uns dos outros."Chúng tôi tin rằng cuộc tranh luận sẽ vô ích nếu tất cả chúng ta không lắng nghe những lập luận của nhau.Câu này sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser'). 'Estivermos a ouvir' là cấu trúc Continuous Aspect (thì tiếp diễn) chia ở thì tương lai giả định (estar + a + infinitivo). 'Unos dos outros' là một cách diễn đạt phổ biến trong PT-PT để chỉ sự qua lại, lẫn nhau.
-
"O relatório será infrutífero se o governo não o divulgar, e o povo não estará a ser informado da verdade."Báo cáo sẽ vô ích nếu chính phủ không công bố nó, và người dân sẽ không được thông báo về sự thật.Câu này sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') và 'não o divulgar' (divulgar + 'o' - đại từ tân ngữ trực tiếp). 'Estará a ser informado' là cấu trúc Continuous Aspect ở thể bị động (estar + a + ser + particípio passado).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu sei que o esforço foi infrutífero, mas estive a tentar ajudar-te."Tôi biết nỗ lực đó là vô ích, nhưng tôi đã cố gắng giúp cậu.Sử dụng 'estive a tentar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu', đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis).
-
"Tu pareces desanimado. O teu trabalho foi infrutífero?"Trông cậu có vẻ chán nản. Công việc của cậu không có kết quả à?Ngôi 'tu' được sử dụng (văn phong thân mật), động từ 'parecer' được chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Teu' là tính từ sở hữu đi kèm 'trabalho'.
-
"Nós considerámos infrutíferas as negociações, e estivemos a ponderar alternativas, mas nada nos pareceu viável."Chúng tôi cho rằng các cuộc đàm phán là không hiệu quả, và chúng tôi đã cân nhắc các giải pháp thay thế, nhưng không có gì khả thi.‘Nós’ là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estivemos a ponderar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (chúng tôi đã cân nhắc). 'Nos' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ 'parecer' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
