ingénua
/ĩˈʒɛnuɐ/
cô gái ngây thơ
Intermediário (B1)
Significado "ingénua" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma rapariga ou mulher jovem e inocente, geralmente representada num papel no teatro ou no cinema.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cô gái trẻ ngây thơ, trong sáng, thiếu kinh nghiệm sống, đặc biệt là trong một vở kịch hoặc bộ phim. Thường được dùng để chỉ một vai diễn hoặc một hình tượng nhân vật.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela interpretou o papel da ingénua na peça."
"Cô ấy đóng vai cô gái ngây thơ trong vở kịch."
"A personagem da ingénua é frequentemente explorada no cinema português."
"Nhân vật cô gái ngây thơ thường được khai thác trong điện ảnh Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Đây là một danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ingénuas |
As crianças eram ingénuas e acreditavam em tudo o que lhes diziam.
(Những đứa trẻ ngây thơ và tin vào mọi điều người khác nói với chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ingénuazinha |
Ela era uma ingénuazinha quando começou a trabalhar aqui.
(Cô ấy là một người rất ngây thơ khi bắt đầu làm việc ở đây.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua irmã é mais ingénua do que pensas, sabias?"Em gái của bạn ngây thơ hơn bạn nghĩ, bạn có biết không?Ở đây, 'ingénua' được dùng như một tính từ (ngây thơ), mô tả một người có tính chất giống như định nghĩa của danh từ 'ingénua'. 'mais... do que' là cấu trúc so sánh hơn (comparativo de superioridade). Động từ 'pensar' ('pensas') và 'saber' ('sabias') đều được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Tu és a rapariga mais ingénua de todas as que estou a conhecer na universidade."Bạn là cô gái ngây thơ nhất trong số tất cả những người mà tôi đang quen ở trường đại học.'a mais ingénua de' là cấu trúc so sánh tuyệt đối tương đối (superlativo relativo de superioridade) để diễn tả ý 'ngây thơ nhất' trong một nhóm. 'estou a conhecer' là cấu trúc chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang quen), thay vì dùng dạng Gerundio (conhecendo) kiểu Brazil.
-
"Quando eras criança, eras muito ingénua, e isso tornava-te adorável."Khi còn nhỏ, bạn rất ngây thơ, và điều đó khiến bạn thật đáng yêu.'muito ingénua' là cấu trúc so sánh tuyệt đối phân tích (superlativo absoluto analítico) để nhấn mạnh mức độ 'rất ngây thơ'. 'eras' là động từ 'ser' chia ở ngôi 'Tu' thì quá khứ không hoàn thành. 'tornava-te' là sự kết hợp của động từ 'tornar' và đại từ tân ngữ 'te', tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (đại từ đứng sau động từ khi không đứng đầu câu hoặc sau một số từ xác định).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu serás uma ingénua no palco, a representar o papel principal. Todos estarão a olhar para ti."Ngày mai, em sẽ là một cô gái ngây thơ trên sân khấu, đóng vai chính. Mọi người sẽ đều nhìn em.Sử dụng 'serás' (Futuro do Indicativo của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estarão a olhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"No futuro, as ingénuas deixarão de ser representadas desta forma no cinema. Os tempos mudarão."Trong tương lai, những cô gái ngây thơ sẽ không còn được thể hiện theo cách này trong điện ảnh nữa. Thời thế sẽ thay đổi.Sử dụng 'deixarão' (Futuro do Indicativo của 'deixar' cho ngôi số nhiều). 'deixar de ser' mang nghĩa là 'không còn là...'
-
"Se fores uma ingénua, todos te enganarão. Dá-me ouvidos!"Nếu em là một cô gái ngây thơ, mọi người sẽ lừa em. Hãy nghe lời chị!Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser' cho ngôi 'tu' - mệnh đề điều kiện). 'Dá-me' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) là cách dùng đúng của 'dá' (imperativo của 'dar') + 'me'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua irmã mais nova é tão ingénua; parece que está sempre a viver num conto de fadas."Em gái nhỏ của bạn thật ngây thơ; dường như em ấy luôn sống trong một câu chuyện cổ tích.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện tính sở hữu. 'Estar a viver' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), theo chuẩn PT-PT.
-
"A minha percepção é que a ingénua da peça de teatro não reconhece o seu próprio potencial."Theo tôi thì cô gái ngây thơ trong vở kịch không nhận ra tiềm năng của chính mình.Ở đây, 'a minha' (của tôi) chỉ sự sở hữu. 'Seu próprio' nhấn mạnh tiềm năng thuộc về chính cô ấy.
-
"Dá-me a tua opinião sincera: achas que esta personagem, com a sua aura de ingénua, é credível?"Cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có nghĩ rằng nhân vật này, với vẻ ngoài ngây thơ của mình, là đáng tin cậy không?'Dá-me' là ví dụ về cách đặt đại từ ('me') sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu hỏi, theo chuẩn PT-PT. 'Sua aura' (vẻ ngoài của cô ấy) cũng thể hiện tính sở hữu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A rapariga, que tu consideras ingénua, está a aprender a defender-se."Cô gái mà bạn cho là ngây thơ đó đang học cách tự vệ.Giải thích: 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a rapariga'. 'Tu consideras' là chia động từ ngôi 'tu'. 'Está a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Não confies em quem se faz de ingénua, porque pode estar a enganar-te."Đừng tin người nào giả vờ ngây thơ, bởi vì người đó có thể đang lừa dối bạn (ngôi 'tu').Giải thích: 'quem' là đại từ quan hệ dùng cho người. 'Não confies' là thì mệnh lệnh phủ định ngôi 'tu'. 'Se faz de' có nghĩa là 'giả vờ làm/đóng vai'. 'Estar a enganar-te' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' và đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"A ingénua, cuja beleza e doçura tu admiras, estava a atrair todos os olhares."Cô gái ngây thơ mà bạn ngưỡng mộ vẻ đẹp và sự dịu dàng của cô ấy, đã đang thu hút mọi ánh nhìn.Giải thích: 'cuja' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (tương đương 'whose' trong tiếng Anh), hòa hợp giới tính và số với danh từ 'beleza' (fem. singular). 'Tu admiras' là chia động từ ngôi 'tu'. 'Estava a atrair' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ (pretérito imperfeito) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
