inocente
/inuˈsɛ̃tɨ/
vô tội
Intermediário (B1)
Significado "inocente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem culpa; que não cometeu crime; que não é responsável por um ato ilícito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có tội; vô tội đối với một cáo buộc cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele declarou-se inocente perante o tribunal."
"Anh ta tuyên bố mình vô tội trước tòa."
"A polícia acredita que o suspeito é inocente."
"Cảnh sát tin rằng nghi phạm vô tội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inocentes |
As crianças inocentes brincavam no parque.
(Những đứa trẻ ngây thơ chơi trong công viên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inocentezinho/inocentezinha |
Ele é um inocentezinho, acredita em tudo que lhe dizem.
(Cậu ấy thật ngây thơ, tin mọi điều người ta nói.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O réu, embora acusado, provou ser um inocente."Bị cáo, mặc dù bị buộc tội, đã chứng minh mình là một người vô tội.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'réu' (bị cáo) vì đang nói đến một người cụ thể. 'Inocente' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'réu'.
-
"És tu o inocente que todos procuram?"Có phải bạn là người vô tội mà mọi người đang tìm kiếm?Sử dụng mạo từ xác định 'o' trước 'inocente' vì đang hỏi về một cá nhân cụ thể. 'És' là cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Uma criança inocente não merece sofrer as consequências dos atos dos adultos; eles estão a destruir o futuro dela."Một đứa trẻ vô tội không đáng phải chịu hậu quả từ hành động của người lớn; họ đang hủy hoại tương lai của đứa trẻ.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' trước 'criança' (đứa trẻ) vì đang nói đến một đứa trẻ bất kỳ. 'Estão a destruir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'dela' là đại từ sở hữu, đặt sau danh từ 'futuro' theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
