iniciado
[i.niˈsja.du]
đã khởi xướng
Intermediário (B1)
Significado "iniciado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que teve início; que foi começado ou inaugurado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được bắt đầu hoặc khởi xướng.
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto já foi iniciado."
"Dự án đã được khởi xướng."
"A construção da nova escola foi iniciada no ano passado."
"Việc xây dựng ngôi trường mới đã được khởi xướng vào năm ngoái."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos terminados em -o mudam para -a no feminino (iniciada). Plural masculino: iniciados. Plural feminino: iniciadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | iniciados |
Os membros do clube foram iniciados nos segredos da organização.
(Các thành viên của câu lạc bộ đã được khai tâm vào những bí mật của tổ chức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | iniciadinho |
Ele é um iniciadinho no mundo do vinho, mas está a aprender rápido.
(Anh ấy là một người mới bắt đầu trong thế giới rượu vang, nhưng đang học rất nhanh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando o projeto for iniciado, tu estarás a celebrar o teu aniversário com os teus amigos."Ngày mai, khi dự án được khởi động, bạn sẽ đang ăn mừng sinh nhật với bạn bè của bạn.Sử dụng 'for iniciado' (Futuro do Subjuntivo) cho hành động xảy ra trong tương lai và 'estarás a celebrar' (Futuro do Indicativo + Estar a + Infinitivo) để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estarás).
-
"Depois de o curso ser iniciado, ele irá aprofundar os seus conhecimentos sobre a cultura portuguesa."Sau khi khóa học được bắt đầu, anh ấy sẽ đào sâu kiến thức của mình về văn hóa Bồ Đào Nha.'ser iniciado' (Futuro do Subjuntivo). 'irá aprofundar' (Futuro do Indicativo): diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (sử dụng 'ir a + Infinitivo' thay vì Futuro Simples).
-
"Quando o processo for iniciado, dar-te-emos todas as informações necessárias. "Khi quá trình được bắt đầu, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết.'for iniciado' (Futuro do Subjuntivo). 'dar-te-emos': (Futuro do Indicativo). Lưu ý vị trí của đại từ 'te' (clitic placement) sau động từ 'dar'. 'dar-te-emos' được chia ở ngôi 'nós'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando o projeto iniciado, dir-te-ei os próximos passos assim que possível."Xét thấy dự án đã được khởi xướng, tôi sẽ nói cho bạn biết các bước tiếp theo ngay khi có thể.Sử dụng 'dir-te-ei' (tương lai đơn) với mesóclise, kết hợp đại từ 'te' (bạn). Dự án đã được bắt đầu trước đó, nên dùng participio 'iniciado'.
-
"Com o processo já iniciado, oferecer-lhe-emos todo o apoio necessário para o sucesso."Với quy trình đã được khởi động, chúng tôi sẽ cung cấp cho ông/bà (lịch sự) tất cả sự hỗ trợ cần thiết để thành công.Sử dụng 'oferecer-lhe-emos' (tương lai đơn) với mesóclise, kết hợp đại từ 'lhe' (ông/bà - lịch sự). 'Oferecer' thể hiện hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Lưu ý dùng participio 'iniciado' cho hành động đã hoàn thành.
-
"Uma vez o curso iniciado, mostrar-te-ei como podes aproveitar ao máximo todas as aulas."Một khi khóa học đã bắt đầu, tôi sẽ chỉ cho bạn cách bạn có thể tận dụng tối đa tất cả các buổi học.Sử dụng 'mostrar-te-ei' (tương lai đơn) với mesóclise, kết hợp đại từ 'te' (bạn). 'Mostrar' diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Iniciado' (participio) cho thấy khóa học đã được bắt đầu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
