começado
/kumɨˈsaðu/
đã bắt đầu
Iniciante (A1)
Significado "começado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Particípio passado do verbo 'começar': ter iniciado ou principiado algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'begin': đã bắt đầu hoặc khởi đầu.
Exemplos (Ví dụ)
"O filme já tinha começado quando chegámos ao cinema."
"Bộ phim đã bắt đầu khi chúng tôi đến rạp chiếu phim."
"Depois de muito ponderar, finalmente tinha começado a trabalhar no projeto."
"Sau nhiều cân nhắc, cuối cùng tôi đã bắt đầu làm việc trong dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Ví dụ: 'O espetáculo já tinha começado quando chegámos.' (Buổi biểu diễn đã bắt đầu khi chúng tôi đến).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | começo |
Eu começo a trabalhar às nove da manhã.
(Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ sáng.) |
| Tu | começas | |
| Ele/Você | começa | |
| Nós | começamos | |
| Eles/Vocês | começam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | comecei |
Ontem, eu comecei a ler um livro novo.
(Hôm qua, tôi đã bắt đầu đọc một cuốn sách mới.) |
| Tu | começaste | |
| Ele/Você | começou | |
| Nós | começámos | |
| Eles/Vocês | começaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | começava |
Quando era criança, eu começava sempre a chorar quando me magoava.
(Khi còn bé, tôi luôn bắt đầu khóc khi bị thương.) |
| Tu | começavas | |
| Ele/Você | começava | |
| Nós | começávamos | |
| Eles/Vocês | começavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a tentar terminar o trabalho que deixaste começado ontem?"Bạn đang cố gắng hoàn thành công việc mà bạn đã để dở từ hôm qua à?Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a tentar') để diễn tả một hành động đang diễn ra ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật), đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Từ 'começado' (quá khứ phân từ của 'começar') được dùng để mô tả trạng thái của công việc ('để dở/bỏ dở').
-
"A Joana está a ler um livro que o irmão tinha começado e não acabou."Joana đang đọc một cuốn sách mà anh trai cô ấy đã bắt đầu nhưng chưa hoàn thành.Ở đây, 'está a ler' minh họa cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho ngôi thứ ba số ít ('ela' - cô ấy), chỉ hành động Joana đang đọc. Từ 'começado' xuất hiện trong cụm 'tinha começado' (thì quá khứ hoàn thành), mô tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"Os alunos estão a sentir que este ano letivo já está começado há muito tempo."Các học sinh đang cảm thấy rằng năm học này đã bắt đầu được một thời gian dài rồi.Câu này sử dụng 'estão a sentir' ('estar a + infinitivo' cho ngôi thứ ba số nhiều - 'eles' - họ) để diễn tả cảm giác đang diễn ra của học sinh. 'Começado' ở đây được dùng như một tính từ (quá khứ phân từ) sau động từ 'estar' ('está começado') để chỉ trạng thái một việc gì đó đã được khởi động/bắt đầu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando tu chegaste à festa, nós já tínhamos começado a comer o bolo."Khi bạn đến bữa tiệc, chúng tôi đã bắt đầu ăn bánh kem rồi.Cấu trúc 'tínhamos começado' là thì Quá khứ hoàn thành kép (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto). Nó được tạo thành bởi động từ trợ giúp 'ter' chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành ('tínhamos' cho ngôi 'nós') và quá khứ phân từ 'começado', dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ ('chegaste').
-
"Eu estava a ler um livro que tinha começado na semana anterior."Tôi đang đọc một cuốn sách mà tôi đã bắt đầu từ tuần trước.Ví dụ này kết hợp hai thì. 'Tinha começado' (Quá khứ hoàn thành kép) chỉ hành động bắt đầu sách đã xảy ra trước đó. 'Estava a ler' là thì Quá khứ tiếp diễn, dùng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn châu Âu để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
-
"A aula já tinha começado quando o professor se apercebeu de que o projetor não funcionava."Buổi học đã bắt đầu rồi khi giáo viên nhận ra rằng máy chiếu không hoạt động.Ở đây, 'tinha começado' diễn tả hành động 'buổi học bắt đầu' đã xảy ra trước hành động 'giáo viên nhận ra' ('apercebeu-se'). Lưu ý cách đặt đại từ phản thân 'se' sau động từ ('apercebeu-se') theo quy tắc 'ênclise' chuẩn mực khi câu không có yếu tố thu hút đại từ đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
