inimigo
[iˈn̪imigu]
kẻ thù
Básico (A2)
Significado "inimigo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que é hostil ou se opõe a outra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người chủ động chống đối hoặc thù địch với ai đó hoặc điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é o meu maior inimigo."
"Anh ta là kẻ thù lớn nhất của tôi."
"Estou a lutar contra os meus inimigos."
"Tôi đang chiến đấu chống lại kẻ thù của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: inimigos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inimigos |
Os inimigos atacaram a fortaleza durante a noite.
(Những kẻ thù đã tấn công pháo đài vào ban đêm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inimiguinho |
Ele parecia um inimiguinho inofensivo, mas era muito astuto.
(Anh ta trông như một kẻ thù nhỏ bé vô hại, nhưng lại rất xảo quyệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Derrotá-lo-emos, pois ele é o nosso inimigo declarado."Chúng ta sẽ đánh bại hắn, vì hắn là kẻ thù công khai của chúng ta.Ênclise xảy ra vì câu bắt đầu bằng động từ 'Derrotar'. Đại từ 'o' gắn liền phía sau động từ. Lưu ý cách chia động từ 'Derrotar' ở thì tương lai ngôi 'nós'.
-
"Não te dês por vencido! Mesmo que o inimigo esteja a vencer a batalha, a guerra ainda não está perdida."Đừng bỏ cuộc! Ngay cả khi kẻ thù đang thắng trận chiến, cuộc chiến vẫn chưa mất.Proclise xảy ra vì có từ phủ định 'Não' trước động từ. 'Estar a vencer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dês' là chia động từ 'dar' ở subjunctive, ngôi 'tu'.
-
"Disse-me o general que os inimigos serão cercados amanhã de manhã."Vị tướng nói với tôi rằng kẻ thù sẽ bị bao vây vào sáng ngày mai.Ênclise xảy ra vì câu bắt đầu bằng động từ 'Disse'. Đại từ 'me' gắn liền phía sau động từ. Lưu ý cách sử dụng thì tương lai bị động 'serão cercados'.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu és o maior inimigo de ti próprio quando não acreditas nas tuas capacidades."Bạn là kẻ thù lớn nhất của chính mình khi bạn không tin vào khả năng của bản thân.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) và động từ 'ser' được chia tương ứng. 'Inimigo' ở giống đực, số ít vì đang nói về một người. 'De ti próprio' là một cụm nhấn mạnh, có nghĩa là 'của chính bản thân bạn'.
-
"Os inimigos do Estado estão a tentar desestabilizar o país através de notícias falsas."Những kẻ thù của nhà nước đang cố gắng gây bất ổn cho đất nước thông qua tin tức giả mạo.Ở đây, 'inimigos' là danh từ giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả một hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ theo chuẩn PT-PT, thay vì dùng 'tentando' (gerundio).
-
"Dá-me a tua opinião sincera, mesmo que sejas meu inimigo."Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn, ngay cả khi bạn là kẻ thù của tôi.Câu này sử dụng 'Dá-me' (cho tôi), tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một mệnh đề. 'Inimigo' là danh từ giống đực, số ít. 'Tu' được ẩn đi nhưng vẫn ngụ ý trong 'tua opinião'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
