amigo
/ɐˈmi.ɣu/
bạn bè
Iniciante (A1)
Significado "amigo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que tem afeição por outra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người mà một người quen biết và có mối liên hệ tình cảm lẫn nhau, thường không bao gồm các mối quan hệ tình dục hoặc gia đình.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é um bom amigo. Estou sempre a falar com ele."
"João là một người bạn tốt. Tôi luôn nói chuyện với anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: amigos. Note que em Portugal, é comum usar 'Tu' para um amigo próximo.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amigos |
Tenho muitos amigos.
(Eu tenho muitos amigos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amiguinho |
Ele é o meu amiguinho.
(Ele é o meu pequeno amigo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O amigo que tu procuras está a ajudar outras pessoas."Người bạn mà bạn đang tìm kiếm đang giúp đỡ những người khác.Mạo từ xác định 'O' được sử dụng vì ta biết người bạn cụ thể nào đang được nhắc đến. Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'procuras' được chia theo ngôi này. Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tenho um amigo que trabalha num café perto da minha casa. Ele está a ser um grande apoio para mim."Tôi có một người bạn làm việc trong một quán cà phê gần nhà tôi. Anh ấy đang là một chỗ dựa lớn cho tôi.Mạo từ không xác định 'um' được sử dụng vì đây là lần đầu tiên người bạn này được nhắc đến. 'Está a ser' thể hiện hành động/trạng thái đang diễn ra.
-
"Os meus amigos estão a planear uma viagem de autocarro para o Algarve."Những người bạn của tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng xe buýt đến Algarve.Mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) được sử dụng vì chỉ những người bạn cụ thể của người nói. 'Estão a planear' diễn tả hành động đang diễn ra, được chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom amigo, tu tens de estar a escutar os problemas dos outros e dar-lhes conselhos honestos."Để trở thành một người bạn tốt, bạn phải lắng nghe những vấn đề của người khác và cho họ những lời khuyên chân thành.Sử dụng 'para seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser') để diễn tả mục đích cho ngôi 'tu'. 'Estar a escutar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Os meus pais insistem em eu e os meus amigos estarmos a estudar juntos para o exame final."Ba mẹ tôi khăng khăng rằng tôi và bạn bè phải học cùng nhau cho kỳ thi cuối kỳ.'Estarmos' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'nós' (chúng tôi). 'Estar a estudar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Disseram-me que, para serem verdadeiros amigos, vocês precisam de estar a apoiar-se mutuamente em todos os momentos."Họ nói với tôi rằng, để trở thành những người bạn thật sự, các bạn cần hỗ trợ lẫn nhau trong mọi khoảnh khắc.'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'vocês' (các bạn). 'Estar a apoiar-se' (đại từ 'se' đặt sau động từ do quy tắc Enclisis khi sau giới từ 'a') là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và nhấn mạnh sự hỗ trợ lẫn nhau.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O amigo que me deste é muito simpático. Dou-lhe os meus sinceros agradecimentos."Người bạn mà bạn đã cho tôi rất dễ mến. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến anh ấy.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'amigo'. 'Deste' là dạng quá khứ của động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu'. 'Dou-lhe' là vị trí đúng của đại từ 'lhe' (gián tiếp) sau động từ (enclisis).
-
"Os amigos, cujos pais trabalham na mesma empresa, estão a organizar uma festa surpresa para o João."Những người bạn mà cha mẹ của họ làm việc cùng công ty đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho João.'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'pais dos amigos'. 'Estão a organizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O amigo a quem enviei o postal, já me respondeu. Ele está a adorar as férias."Người bạn mà tôi đã gửi bưu thiếp đã trả lời tôi rồi. Anh ấy đang rất thích kỳ nghỉ.'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'amigo', dùng sau giới từ 'a'. 'Está a adorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
