(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aliado
B1
adjetivo, Masculino B1 Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

aliado

/ɐ.ljˈa.du/
đồng minh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aliado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que faz parte de uma aliança; que está em união ou colaboração com outro(s).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên minh, đồng minh; có liên quan đến một liên minh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os países aliados lutaram juntos na guerra."

    "Các quốc gia đồng minh đã chiến đấu cùng nhau trong cuộc chiến."

  • "Portugal é um país aliado da Inglaterra."

    "Bồ Đào Nha là một quốc gia đồng minh của Anh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

coligado(liên minh) unido(thống nhất)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aliados
Os países aliados venceram a guerra.
(Các quốc gia đồng minh đã thắng cuộc chiến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aliadinho
Ele é um aliadinho do chefe.
(Anh ta là một người thân cận của ông chủ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Na próxima cimeira, o nosso país estará aliado às nações que defendem a paz."
    Trong hội nghị thượng đỉnh sắp tới, đất nước chúng ta sẽ là đồng minh với các quốc gia bảo vệ hòa bình.
    Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: 'estará'. Tính từ 'aliado' được dùng để mô tả trạng thái 'trở thành đồng minh' của chủ ngữ 'o nosso país'.
  • "Se concordares com o plano, tu serás o meu melhor aliado neste projeto."
    Nếu cậu đồng ý với kế hoạch, cậu sẽ là đồng minh tốt nhất của tôi trong dự án này.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thân mật 'tu' (ngôi 2 số ít): 'serás'. 'Ser' được dùng ở đây để định nghĩa vai trò, bản chất lâu dài.
  • "Eles estarão aliados connosco na luta contra a poluição."
    Họ sẽ là đồng minh của chúng ta trong cuộc chiến chống ô nhiễm.
    Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ 3 số nhiều 'eles': 'estarão'. Tính từ 'aliados' phải hợp với chủ ngữ về giống (đực) và số (nhiều).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um aliado eficaz, deves estar a comunicar abertamente e a ouvir atentamente."
    Để là một đồng minh hiệu quả, bạn cần phải giao tiếp cởi mở và lắng nghe cẩn thận.
    Câu này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') và nhấn mạnh hành động đang diễn ra bằng cấu trúc 'estar a comunicar' và 'estar a ouvir'. 'Deves' là dạng chia của động từ 'dever' (nên, phải) ở ngôi 'tu'.
  • "Ao serem aliados, eles estavam a defender os direitos dos mais vulneráveis."
    Khi là đồng minh, họ đang bảo vệ quyền lợi của những người dễ bị tổn thương nhất.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles/elas'). 'Estavam a defender' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Deveríamos estar gratos por sermos aliados na luta contra a injustiça; dá-nos força para continuar a lutar."
    Chúng ta nên biết ơn vì là đồng minh trong cuộc chiến chống lại sự bất công; điều đó cho chúng ta sức mạnh để tiếp tục chiến đấu.
    'Sermos' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'nós'. 'Estar gratos' có nghĩa là 'biết ơn'. 'Dá-nos' (cho chúng ta) tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Continuar a lutar' nghĩa là 'tiếp tục chiến đấu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Considerando o cenário atual, ser-te-ia útil um aliado?"
    Xét đến tình hình hiện tại, liệu một đồng minh có hữu ích cho bạn không?
    Mesóclise ('-te-' được chèn giữa 'ser' và 'ia'). 'Ser-te-ia' là thì Condicional. Ngôi 'tu' được dùng, nên đại từ 'te' và động từ 'ser' chia theo ngôi thứ 2 số ít. Lưu ý, dạng câu hỏi với 'ser' + đại từ + hậu tố 'ia' là rất trang trọng.
  • "Para alcançares os teus objetivos, mostrar-se-á um aliado fundamental."
    Để đạt được mục tiêu của bạn, điều đó sẽ tỏ ra là một đồng minh quan trọng.
    Mesóclise ('-se-' được chèn giữa 'mostrar' và 'á'). 'Mostrar-se-á' là thì Futuro do Indicativo. Chủ ngữ ở đây là 'ele/ela/isso' ngụ ý một điều gì đó (ví dụ 'o plano').
  • "Se a situação se complicasse, tornar-se-ia ele um aliado valioso."
    Nếu tình hình trở nên phức tạp, anh ấy sẽ trở thành một đồng minh quý giá.
    Mesóclise ('-se-' được chèn giữa 'tornar' và 'ia'). 'Tornar-se-ia' là thì Condicional. Chủ ngữ ở đây là 'ele' (anh ấy). Cấu trúc này dùng để diễn tả một giả định trong tương lai.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Tu és um aliado que está sempre a ajudar-me nos momentos mais difíceis, e por isso agradeço-te muito."
    Bạn là một đồng minh luôn giúp đỡ tôi trong những lúc khó khăn nhất, và vì thế tôi rất biết ơn bạn.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'um aliado'. 'Está a ajudar-me' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Estar a + Infinitivo) chuẩn châu Âu. 'Ajudar-me' đặt đại từ 'me' sau động từ nguyên mẫu ('enclise'). 'Agradeço-te' đặt đại từ 'te' sau động từ (vì là đầu câu phụ và không có yếu tố proclise).
  • "Tu conheces aquele colega de turma, com quem estás a colaborar e te sentes bastante aliado no trabalho de grupo?"
    Bạn có biết người bạn học mà bạn đang hợp tác và cảm thấy khá gắn kết trong công việc nhóm đó không?
    'Tu conheces' là câu hỏi ngôi 'Tu'. 'Com quem' là giới từ + đại từ quan hệ, thay thế cho 'colega de turma'. 'Estás a colaborar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' chuẩn châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te sentes' động từ phản thân 'sentir-se' chia ngôi 'Tu', 'te' là đại từ phản thân được đặt trước động từ ('proclise') vì có 'com quem' mở đầu mệnh đề phụ.
  • "O novo diretor, cuja abordagem está a ter um impacto positivo, é visto como um aliado por muitos funcionários."
    Vị giám đốc mới, người mà phương pháp tiếp cận của ông ấy đang có tác động tích cực, được nhiều nhân viên xem như một đồng minh.
    'Cujo' (ở đây là 'cuja' vì bổ nghĩa cho danh từ giống cái 'abordagem') là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (tương đương 'whose' trong tiếng Anh), bổ nghĩa cho 'abordagem' và tương ứng với 'diretor'. 'Está a ter' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' chuẩn châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)