hostil
/ɔʃˈtil/
bầu không khí thù địch
Intermediário (B1)
Significado "hostil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou sente aversão, inimizade ou oposição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thân thiện; thù địch
Exemplos (Ví dụ)
"O ambiente na reunião era bastante hostil, com muitas críticas e poucos elogios."
"Bầu không khí trong cuộc họp khá thù địch, với nhiều lời chỉ trích và ít lời khen ngợi."
"Não entendo porque é que foste tão hostil para com ele. Ele só estava a tentar ajudar."
"Tôi không hiểu tại sao bạn lại thù địch với anh ấy như vậy. Anh ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hostis |
Os cães eram bastante hostis com os estranhos.
(Những con chó khá hung hãn với người lạ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hostilzinho |
Ele tinha um ar hostilzinho, mas no fundo era simpático.
(Anh ấy có vẻ hơi khó chịu/hơi hung hăng một chút, nhưng thực chất lại thân thiện.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
