(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inoperacional
B1
Adjetivo (Masculino) B1 General

inoperacional

[i.nu.pɨ.ɾɐ.si.uˈnaɫ]
không hoạt động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inoperacional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está a funcionar; fora de serviço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong tình trạng hư hỏng hoặc không hoạt động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O computador está inoperacional devido a um problema de software."

    "Máy tính không hoạt động do sự cố phần mềm."

  • "O elevador está inoperacional para manutenção."

    "Thang máy không hoạt động để bảo trì."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

operacional(hoạt động) funcional(có chức năng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inoperacionais
Os equipamentos estão inoperacionais devido à falta de manutenção.
(Các thiết bị không hoạt động do thiếu bảo trì.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inoperacionalzinho
O sistema está inoperacionalzinho, mas ainda funciona.
(Hệ thống hơi bị không hoạt động, nhưng vẫn chạy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O elevador está inoperacional. Vais ter de usar as escadas."
    Cái thang máy đang không hoạt động. Cậu sẽ phải dùng cầu thang bộ.
    ‘Elevador’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Inoperacional’ bổ nghĩa cho ‘elevador’ nên cũng ở giống đực, số ít. ‘Está inoperacional’ diễn tả trạng thái hiện tại của thang máy. ‘Vais ter de usar’ là cách diễn đạt tương lai gần (ir + a + infinitive) với ngôi 'tu'.
  • "As máquinas estão inoperacionais desde ontem. Estamos a tentar repará-las."
    Các máy móc đang không hoạt động từ hôm qua. Chúng tôi đang cố gắng sửa chữa chúng.
    ‘Máquinas’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Inoperacionais’ bổ nghĩa cho ‘máquinas’ nên cũng ở giống cái, số nhiều. ‘Estamos a tentar repará-las’ (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra, vị trí đại từ ‘-las’ tuân theo quy tắc enclisis vì đi sau động từ nguyên thể.
  • "O autocarro inoperacional causou um grande engarrafamento na cidade. Felizmente, já o estão a remover."
    Chiếc xe buýt không hoạt động gây ra một vụ tắc nghẽn lớn trong thành phố. May mắn thay, họ đang di chuyển nó đi.
    ‘Autocarro’ là danh từ giống đực, số ít. 'Inoperacional' bổ nghĩa cho 'autocarro' nên cũng ở giống đực, số ít. 'Já o estão a remover' - 'o' là đại từ thay thế cho 'autocarro', được đặt trước động từ (proclisis) vì có trạng từ 'já'. 'Estão a remover' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
  • "O computador está inoperacional neste momento. Estou a tentar arranjá-lo, mas não sei o que se passa."
    Cái máy tính đang không hoạt động vào lúc này. Tôi đang cố gắng sửa nó, nhưng tôi không biết chuyện gì xảy ra.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a tentar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' (arranjá-lo) được đặt sau động từ (enclise) vì không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
  • "Tu dizes que a máquina está inoperacional, mas eu estou a vê-la a funcionar perfeitamente. Estás a brincar comigo?"
    Bạn nói rằng cái máy đang không hoạt động, nhưng tôi đang thấy nó hoạt động hoàn hảo. Bạn đang đùa tôi à?
    Chia động từ 'dizer' ở ngôi 'tu' (dizes). Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a ver, estás a brincar) cho hành động đang tiếp diễn.
  • "A linha telefónica está inoperacional desde ontem. Informam-me que estão a trabalhar para resolver o problema, mas ainda não está resolvido."
    Đường dây điện thoại không hoạt động từ hôm qua. Họ thông báo cho tôi rằng họ đang làm việc để giải quyết vấn đề, nhưng vẫn chưa được giải quyết.
    Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'Informam' (enclise) vì đây là đầu câu. Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estão a trabalhar) để diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "A tua bicicleta está inoperacional outra vez? Tens de me dizer o que se passa para eu te ajudar."
    Xe đạp của cậu lại không chạy được nữa à? Cậu phải nói cho tớ biết có chuyện gì để tớ còn giúp cậu.
    Sử dụng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua tính từ sở hữu 'tua' và động từ chia ngôi hai số ít 'tens'. Đại từ được đặt sau động từ ('dizer-me') theo quy tắc Enclisis trong câu khẳng định.
  • "Senhor Diretor, o sistema informático principal encontra-se inoperacional. Já estamos a tentar resolver o problema."
    Thưa Giám đốc, hệ thống máy tính chính hiện đang không hoạt động. Chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề.
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'Senhor Diretor' (ám chỉ ngôi thứ 3) nên động từ đi kèm ('encontra-se') cũng được chia ở ngôi thứ 3. Cấu trúc 'estamos a tentar' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn châu Âu.
  • "O equipamento de som ficou inoperacional a meio do evento. Podes verificar o que se passou, por favor?"
    Thiết bị âm thanh đã ngừng hoạt động giữa chừng sự kiện. Cậu có thể kiểm tra xem đã có chuyện gì xảy ra được không, làm ơn?
    Đây là một yêu cầu thân mật dùng ngôi 'tu', thể hiện qua cách chia động từ 'podes'. Đại từ 'se' trong 'o que se passou' được đặt trước động từ (Proclisis) do có từ nghi vấn 'que' đứng trước, tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)