(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inoportunidade
B2
danh từ, Feminino B2 Chung

inoportunidade

/inu.ɔ.puɾ.tu.niˈda.dɨ/
sự không đúng lúc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inoportunidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é inoportuno; ocorrência num momento desfavorável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không đúng lúc; xảy ra vào một thời điểm không thích hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inoportunidade da sua visita causou constrangimento."

    "Sự không đúng lúc của chuyến thăm của bạn đã gây ra sự bối rối."

  • "Estou a pensar que a inoportunidade do comentário dele gerou um grande conflito."

    "Tôi đang nghĩ rằng sự không đúng lúc của bình luận của anh ấy đã gây ra một cuộc xung đột lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desproposito(sự vô nghĩa) impropriedade(sự không thích hợp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inoportunidades
As inoportunidades surgem frequentemente em momentos cruciais.
(Những sự không thích hợp thường xuyên xuất hiện vào những thời điểm quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inoportunidadinha
Mesmo uma inoportunidadinha mínima pode atrasar o processo.
(Ngay cả một sự không thích hợp nhỏ nhất cũng có thể làm chậm quá trình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)