(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oportunidade
B1
noun Feminino B1 Quản lý, Kinh doanh, Giao tiếp

oportunidade

/upuɾtunidaðɨ/
sự đúng lúc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "oportunidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Circunstância favorável para fazer ou conseguir alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đúng lúc, sự kịp thời; việc xảy ra hoặc được thực hiện vào một thời điểm thuận lợi hoặc hữu ích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aproveitámos a oportunidade para visitar o museu."

    "Chúng tôi đã tận dụng cơ hội để tham quan bảo tàng."

  • "Esta é uma excelente oportunidade de investimento."

    "Đây là một cơ hội đầu tư tuyệt vời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ocasião(cơ hội) conjuntura(thời điểm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não tem variações de número irregulares.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) oportunidades
Há muitas oportunidades de emprego neste setor.
(Có nhiều cơ hội việc làm trong lĩnh vực này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) oportunidadezinha
Ele aproveitou a oportunidadezinha que lhe deram.
(Anh ấy đã tận dụng cơ hội nhỏ mà họ đã trao cho anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tive a oportunidade de ver um concerto incrível no Coliseu dos Recreios."
    Hôm qua, tôi đã có cơ hội xem một buổi hòa nhạc tuyệt vời tại Coliseu dos Recreios.
    ‘Tive’ là Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ter'. Câu này sử dụng thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (xem buổi hòa nhạc).
  • "Tu tiveste a oportunidade de aprender português em Portugal no ano passado. Que bom!"
    Năm ngoái, bạn đã có cơ hội học tiếng Bồ Đào Nha ở Bồ Đào Nha. Thật tốt!
    ‘Tiveste’ là Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu'. Sử dụng 'tu' thể hiện sự thân mật. 'Aprender português' là một cụm động từ nguyên mẫu theo sau cơ hội ('oportunidade de').
  • "Nós tivemos várias oportunidades de viajar pela Europa quando éramos estudantes."
    Chúng tôi đã có nhiều cơ hội đi du lịch khắp châu Âu khi còn là sinh viên.
    ‘Tivemos’ là Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ter' chia ở ngôi 'nós'. 'Várias oportunidades' là dạng số nhiều của 'oportunidade'. 'Éramos' (thì Quá khứ imperfect của 'ser') diễn tả trạng thái liên tục trong quá khứ (khi còn là sinh viên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)