(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inovar
B1
verbo B1 Kinh tế, Công nghệ, Quản lý

inovar

/inuˈvaɾ/
đổi mới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inovar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Introduzir novidades; renovar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đổi mới, sáng tạo; đưa ra những phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As empresas precisam de inovar constantemente para se manterem competitivas."

    "Các công ty cần đổi mới liên tục để duy trì tính cạnh tranh."

  • "Estamos a inovar na área da inteligência artificial."

    "Chúng tôi đang đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Lembra-te de usar ênclise (Dá-me) em vez de próclise (Me dá) no início das frases. Usa 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu inovo
Eu inovo na área da tecnologia.
(Tôi đổi mới trong lĩnh vực công nghệ.)
Tu inovas
Ele/Você inova
Nós inovamos
Eles/Vocês inovam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu inovei
Nós inovámos o processo de produção no ano passado.
(Chúng tôi đã đổi mới quy trình sản xuất vào năm ngoái.)
Tu inovaste
Ele/Você inovou
Nós inovámos
Eles/Vocês inovaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu inovava
Antes, eu inovava com mais frequência.
(Trước đây, tôi thường đổi mới thường xuyên hơn.)
Tu inovavas
Ele/Você inovava
Nós inovávamos
Eles/Vocês inovavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu inovares na tua abordagem, terás mais sucesso."
    Nếu bạn đổi mới trong cách tiếp cận của mình, bạn sẽ thành công hơn.
    Sử dụng 'Se + Futuro do Conjuntivo (inovares)' để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Tu' đi với 'inovares' (chia Futuro do Conjuntivo). Lưu ý vị trí của đại từ không bắt buộc trong câu này.
  • "Quando inovarmos os processos, estaremos a aumentar a eficiência da empresa."
    Khi chúng ta đổi mới các quy trình, chúng ta sẽ đang tăng hiệu quả của công ty.
    'Quando + Futuro do Conjuntivo (inovarmos)' chỉ thời điểm một hành động sẽ xảy ra. 'Estaremos a aumentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Nós' đi với 'inovarmos'.
  • "Assim que eles inovarem no design, o produto será mais atrativo."
    Ngay khi họ đổi mới trong thiết kế, sản phẩm sẽ trở nên hấp dẫn hơn.
    'Assim que + Futuro do Conjuntivo (inovarem)' biểu thị một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. 'Eles/Elas' đi với 'inovarem'.
Động từ phản thân
  • "Eu inovo-me constantemente ao estar a aprender novas técnicas de programação."
    Tôi luôn tự đổi mới bản thân bằng cách học các kỹ thuật lập trình mới.
    Động từ 'inovar' được dùng phản thân (inovar-se). 'Inovo-me' là dạng chia ngôi 'eu' ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tu inovas-te sempre que estás a experimentar novas abordagens na arte."
    Bạn luôn tự đổi mới mỗi khi thử nghiệm những cách tiếp cận mới trong nghệ thuật.
    'Inovas-te' là dạng chia ngôi 'tu' (thân mật) của động từ 'inovar-se' ở thì Presente do Indicativo. 'Estás a experimentar' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt phía sau động từ (enclisis).
  • "A empresa inova-se ao estar a implementar novas tecnologias para reduzir o desperdício."
    Công ty tự đổi mới bằng cách triển khai các công nghệ mới để giảm thiểu lãng phí.
    'Inova-se' là dạng chia ngôi 3 số ít của động từ 'inovar-se' ở thì Presente do Indicativo. 'Estar a implementar' diễn tả một hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' được đặt phía sau động từ (enclisis) vì đứng sau một từ không phải là đại từ phủ định hoặc trạng từ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és um engenheiro, mas agora estás a inovar na área da inteligência artificial."
    Bạn là một kỹ sư, nhưng hiện tại bạn đang đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
    Giải thích: 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu', dùng để chỉ nghề nghiệp. 'Estás a inovar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (đổi mới), với 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Nós somos uma equipa pequena, mas estamos sempre a inovar nos nossos processos de trabalho."
    Chúng tôi là một đội nhỏ, nhưng chúng tôi luôn đổi mới trong quy trình làm việc của mình.
    Giải thích: 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós', dùng để mô tả đặc điểm của một nhóm. 'Estamos sempre a inovar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra (luôn đổi mới), với 'estar' chia ở ngôi 'nós'.
  • "Eu sou estudante e estou a inovar num projeto de energia renovável para a universidade."
    Tôi là sinh viên và tôi đang đổi mới trong một dự án năng lượng tái tạo cho trường đại học.
    Giải thích: 'Sou' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'eu', dùng để chỉ nghề nghiệp/vai trò. 'Estou a inovar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (đổi mới), với 'estar' chia ở ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)