(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inquieto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tâm lý học/Cảm xúc

inquieto

/ĩˈkjɛ.tu/
bồn chồn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inquieto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está quieto; que se mexe muito; agitado, intranquilo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc tỏ ra lo lắng, bồn chồn, kích động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele estava inquieto antes da apresentação."

    "Anh ấy đã bồn chồn trước buổi thuyết trình."

  • "A criança estava inquieta durante a viagem de autocarro."

    "Đứa trẻ đã bồn chồn trong suốt chuyến đi xe buýt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, biến đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inquietos (masculino) / inquietas (feminino)
Os jovens estavam inquietos à espera do autocarro.
(Những người trẻ đang bồn chồn chờ xe buýt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inquietinho (masculino) / inquietinha (feminino)
Ele estava um bocadinho inquietinho com o barulho.
(Anh ấy hơi bồn chồn một chút vì tiếng ồn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre inquieto antes dos exames. Parece que nunca te preparas o suficiente!"
    Lúc nào mày cũng bồn chồn trước các kỳ thi. Có vẻ như mày không bao giờ chuẩn bị đủ!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás' (chia động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a + inquieto' không phù hợp vì 'inquieto' là tính từ, không phải động từ. 'Estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "O bebé está inquieto e a mãe está a tentar acalmá-lo com uma canção de embalar. Dá-lhe a chupeta!"
    Đứa bé đang không yên và người mẹ đang cố gắng dỗ dành nó bằng một bài hát ru. Đưa cho nó cái núm vú giả đi!
    'Está inquieto' mô tả trạng thái của em bé. 'Está a tentar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động 'đang cố gắng'. 'Dá-lhe' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu.
  • "Nós estamos inquietos com as notícias sobre o aumento do custo de vida. Andamos a ver se encontramos alternativas mais económicas."
    Chúng tôi đang lo lắng về tin tức tăng chi phí sinh hoạt. Chúng tôi đang tìm xem có giải pháp thay thế nào tiết kiệm hơn không.
    'Estamos inquietos' diễn tả trạng thái lo lắng của 'nós' (chúng tôi). 'Andamos a ver' là một cách diễn đạt khác (dùng 'andar a + infinitivo') tương tự 'estar a + infinitivo', cũng diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính liên tục. Động từ 'ver' chia ở dạng nguyên thể 'ver' sau giới từ 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)