(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Địa lý, Hàng hải

agitado

/ɐ.ʒiˈta.du/
biển động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está calmo; com ondulação ou movimento forte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biển động, có nhiều sóng nhỏ, không êm ả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mar está agitado hoje."

    "Hôm nay biển động."

  • "As águas do rio estavam agitadas devido à tempestade."

    "Nước sông động do bão."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

calmo(Yên tĩnh) plácido(Thanh bình)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) agitados
Os mares estavam muito agitados hoje.
(Biển hôm nay rất động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) agitadinho
Ele estava um bocadinho agitadinho antes da entrevista.
(Anh ấy hơi bồn chồn một chút trước buổi phỏng vấn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O mar está agitado. Estou a ver as ondas a quebrarem-se com força na praia."
    Biển đang động. Tôi đang thấy những con sóng vỗ mạnh vào bờ.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'mar' (biển). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a ver') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'quebrarem' (enclisis).
  • "Tens um cão muito agitado. Está sempre a correr e a ladrar no parque."
    Bạn có một con chó rất hiếu động. Nó luôn chạy và sủa trong công viên.
    Sử dụng mạo từ bất định 'um' cho 'cão' (chó). Động từ 'tens' chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a correr', 'está a ladrar') diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
  • "A reunião foi agitada. Os participantes estavam a discutir os problemas da empresa com paixão."
    Cuộc họp đã diễn ra sôi nổi. Những người tham gia đang thảo luận các vấn đề của công ty một cách nhiệt tình.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' cho 'reunião' (cuộc họp). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavam a discutir') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)