(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inscrição
A2
Feminino A2 Công nghệ thông tin, Văn phòng

inscrição

/ĩʃ.kɾiˈsɐ̃w̃/
đăng ký
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inscrição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de inscrever-se; ato de registar um nome numa lista ou num registo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động ký tên vào sổ hoặc danh sách, đặc biệt khi đến một địa điểm hoặc sự kiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inscrição para o curso de português é online."

    "Việc đăng ký khóa học tiếng Bồ Đào Nha là trực tuyến."

  • "Fiz a minha inscrição na conferência ontem."

    "Tôi đã đăng ký tham gia hội nghị vào ngày hôm qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inscrições.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inscrições
As inscrições para a corrida de Lisboa já estão abertas.
(Việc đăng ký cho cuộc đua Lisbon đã mở.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inscriçãozinha
Fiz uma inscriçãozinha para um curso rápido online.
(Tôi đã làm một đăng ký nhỏ cho một khóa học trực tuyến nhanh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)