registar
[ʁɨʒiʃˈtaɾ]
ghi lại
Intermediário (B1)
Significado "registar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Anotar ou inscrever algo num registo; fixar por escrito, imagem ou som.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ghi lại (điều gì đó) bằng văn bản, hình ảnh hoặc các hình thức khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de registar esta ocorrência no livro de reclamações."
"Tôi cần ghi lại sự việc này vào sổ khiếu nại."
"Ele está a registar as despesas para o relatório."
"Anh ấy đang ghi lại các chi phí cho báo cáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos), a colocação padrão é a ênclise (após o verbo), especialmente no início da frase: Dá-me o livro. Estou a registar os dados.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | registo |
Eu registo os meus dados no sistema.
(Tôi đăng ký thông tin của mình vào hệ thống.) |
| Tu | registas | |
| Ele/Você | regista | |
| Nós | registamos | |
| Eles/Vocês | registam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | registei |
Ontem, eu registei a minha participação no evento.
(Hôm qua, tôi đã đăng ký tham gia sự kiện.) |
| Tu | registaste | |
| Ele/Você | registou | |
| Nós | registámos | |
| Eles/Vocês | registaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | registava |
Antes, eu registava todos os meus gastos num caderno.
(Trước đây, tôi ghi lại tất cả chi phí của mình vào một cuốn sổ.) |
| Tu | registavas | |
| Ele/Você | registava | |
| Nós | registávamos | |
| Eles/Vocês | registavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Tu já te registas para a conferência da próxima semana?"Cậu đã đăng ký tham dự hội nghị tuần tới chưa?Động từ 'registar' được chia ở thì Hiện tại cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) thành 'registas'. Đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ ('te registas') do có trạng từ 'já' đứng trước (quy tắc proclisis).
-
"Com licença, estou a registar-me para o voo. Pode esperar um minuto?"Xin lỗi, tôi đang làm thủ tục đăng ký cho chuyến bay. Anh có thể đợi một phút được không?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a registar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn ngữ pháp châu Âu. Đại từ phản thân 'me' được gắn vào cuối động từ nguyên thể ('registar-me').
-
"Para aceder ao portal, cada utilizador regista-se com o seu email pessoal."Để truy cập vào cổng thông tin, mỗi người dùng tự đăng ký bằng email cá nhân của mình.Động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít (regista). Trong câu khẳng định bắt đầu bằng chủ ngữ, đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ, nối bằng dấu gạch ngang (quy tắc enclisis): 'regista-se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
