insensibilidade
/ĩsẽsibiliˈdad(ɨ)/
chai lì
Independente (B2)
Significado "insensibilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem não é sensível; falta de sensibilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng không dễ bị xúc phạm hoặc buồn bã bởi những lời chỉ trích hoặc bình luận tiêu cực; khả năng phục hồi cảm xúc; sự chai lì cảm xúc.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua insensibilidade perante o sofrimento alheio é chocante."
"Sự chai lì của anh ta đối với nỗi đau của người khác thật đáng kinh ngạc."
"Apesar das críticas, demonstrou insensibilidade e continuou a fazer o que achava certo."
"Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy thể hiện sự chai lì và tiếp tục làm những gì anh ấy cho là đúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insensibilidades |
As insensibilidades da sociedade moderna são alarmantes.
(Sự vô cảm của xã hội hiện đại đang ở mức đáng báo động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insensibilidadezinha |
A insensibilidadezinha dele magoou-me.
(Một chút vô tâm của anh ấy đã làm tôi tổn thương.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
