alusão
[ɐ.luˈzɐ̃w̃]
sự ám chỉ
Intermediário (B1)
Significado "alusão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de aludir; referência indireta ou implícita.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự gợi ý, ám chỉ, dấu hiệu một cách tế nhị và gián tiếp.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua resposta continha uma alusão ao nosso acordo anterior."
"Câu trả lời của anh ấy chứa một sự ám chỉ đến thỏa thuận trước đây của chúng ta."
"Não percebi a alusão que fizeste durante a reunião."
"Tôi không hiểu sự ám chỉ mà bạn đã đưa ra trong cuộc họp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: alusões. Palavra terminada em -ão.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alusões |
As alusões na peça eram subtis, mas eficazes.
(Những lời ám chỉ trong vở kịch rất tinh tế nhưng hiệu quả.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alusãozinha |
Foi só uma alusãozinha, não precisas de ficar ofendido.
(Đó chỉ là một lời ám chỉ nhỏ thôi, bạn không cần phải khó chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Durante as aulas, o professor fazia sempre uma alusão discreta aos seus tempos de estudante."Trong các buổi học, vị giáo sư đó thường luôn bóng gió một cách kín đáo về thời sinh viên của mình.Động từ 'fazia' là dạng chia của 'fazer' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi thứ 3 số ít), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại như một thói quen trong quá khứ. 'Uma alusão' (số ít) nghĩa là một sự ám chỉ, nói bóng gió.
-
"Lembro-me de que, quando éramos crianças, tu não entendias as alusões que os adultos faziam."Tớ nhớ là hồi chúng mình còn nhỏ, cậu đã không hiểu những lời nói bóng gió mà người lớn hay dùng.Câu này sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'entendias' (ngôi 'tu') và 'faziam' (ngôi thứ 3 số nhiều) đều ở thì Pretérito Imperfeito. 'Entendias' mô tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ (việc không hiểu), còn 'faziam' chỉ một hành động thường xuyên xảy ra. Dạng số nhiều 'alusões' được sử dụng.
-
"O poema que líamos na escola continha múltiplas alusões à mitologia grega, o que o tornava fascinante."Bài thơ chúng tôi đọc ở trường chứa đựng vô số những điển tích ám chỉ đến thần thoại Hy Lạp, điều đó khiến nó trở nên hấp dẫn.Các động từ 'líamos', 'continha' và 'tornava' đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito. Chúng được dùng để mô tả một bối cảnh, một trạng thái hoặc đặc tính tồn tại trong quá khứ: hành động 'đọc' (líamos) trong bối cảnh quá khứ, trạng thái 'chứa đựng' (continha) của bài thơ, và kết quả 'khiến nó trở nên' (tornava).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A alusão ao passado, embora subtilmente escrita, foi profundamente sentida por todos que estiveram a ler o livro."Sự ám chỉ đến quá khứ, mặc dù được viết một cách tinh tế, đã được cảm nhận sâu sắc bởi tất cả những người đang đọc cuốn sách.'Foi sentida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'sentir'. Cấu trúc 'estiveram a ler' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (Past Continuous).
-
"Tu, ao fazeres uma alusão tão óbvia ao segredo guardado, tens agora de lidar com as consequências que daí advêm. Ele foi posto numa posição desconfortável."Bạn, khi tạo ra một ám chỉ quá rõ ràng đến bí mật được giữ kín, giờ phải đối mặt với những hậu quả xảy ra từ đó. Anh ấy đã bị đặt vào một vị trí khó xử.'Foi posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. Lưu ý cách chia động từ 'fazeres' ở ngôi 'tu'. Đại từ 'Ele' được sử dụng vì không có sự thân mật ở đây.
-
"As alusões que foram feitas durante a reunião não foram bem compreendidas por todos, pois cada uma estava a ser feita de forma muito indireta. O problema foi resolvido posteriormente."Những ám chỉ đã được đưa ra trong cuộc họp không được mọi người hiểu rõ, vì mỗi ám chỉ đều đang được thực hiện một cách rất gián tiếp. Vấn đề đã được giải quyết sau đó.'Foram feitas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'. 'Estava a ser feita' diễn tả một hành động đang xảy ra (Continuous Aspect) ở thì quá khứ. 'Foi resolvido' (giải quyết) là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu fazes alusão frequente à minha falta de jeito para dançar, o que me irrita um pouco, sabes?"Anh hay bóng gió về việc em vụng về khiêu vũ, điều đó khiến em hơi khó chịu, anh biết không?O verbo 'fazer' é conjugado na segunda pessoa do singular ('tu') no Presente do Indicativo. A frase não usa 'estar a...' porque se refere a um hábito (alusão frequente). 'Sabes' é um marcador discursivo comum em PT-PT.
-
"Quando estás a ler um livro, fazes alusão aos teus autores preferidos durante as nossas conversas."Khi anh đang đọc một cuốn sách, anh thường đề cập đến những tác giả yêu thích của anh trong các cuộc trò chuyện của chúng ta.A frase usa a estrutura 'estar a ler' (estás a ler) para indicar uma ação em progresso (lendo). 'Fazes alusão' indica uma ação habitual. Conjugação de 'fazer' no Presente do Indicativo, 2ª pessoa do singular ('tu').
-
"Ele está sempre a fazer alusões subtis à necessidade de mais investimento na educação."Anh ấy luôn bóng gió một cách tinh tế về sự cần thiết phải đầu tư nhiều hơn vào giáo dục.Usa 'estar a fazer' porque é uma ação que acontece com frequência (está sempre a...). Note a conjugação de 'estar' na terceira pessoa do singular ('ele').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
