(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atrevido
B1
adjectivo (Masculino) B1 Tính cách/Thái độ

atrevido

/ɐ.tɾɨˈvi.du/
táo bạo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atrevido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ou demonstra atrevimento; audacioso, ousado. Que revela desembaraço e vivacidade; espevitado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

táo bạo, tinh nghịch, và đầy sức sống; xấc xược, hỗn xược (nhưng theo một cách hài hước hoặc quyến rũ)

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um rapaz atrevido, sempre a meter-se em sarilhos."

    "Cậu ấy là một chàng trai táo bạo, luôn gặp rắc rối."

  • "A rapariga respondeu de forma atrevida ao professor."

    "Cô gái trả lời giáo viên một cách xấc xược."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

tímido(nhút nhát) comedido(khiêm tốn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'atrevida'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atrevidos
Os miúdos atrevidos fizeram muitas travessuras.
(Những đứa trẻ táo bạo đã gây ra rất nhiều trò nghịch ngợm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atrevidinho
Ele é um atrevidinho.
(Cậu ấy hơi táo bạo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se fores atrevido e não estudares para o exame, não o passarás."
    Nếu mày táo bạo và không học cho kỳ thi, mày sẽ không đậu đâu.
    Câu điều kiện loại 1 sử dụng 'Futuro do Indicativo'. 'Fores' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ir' ở Conjuntivo. 'Passarás' là tương lai đơn của 'passar', chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý: 'o' (kỳ thi) được đặt trước động từ (proclise).
  • "Acredito que ele será um atrevido quando estiver a jogar futebol com os amigos."
    Tôi tin rằng anh ta sẽ trở nên táo bạo khi đang chơi đá bóng với bạn bè.
    'Será' là tương lai đơn của 'ser'. Cấu trúc 'estiver a jogar' là 'estar' (chia ở futuro do conjuntivo) + 'a' + infinitivo ('jogar'). Diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý: chúng ta không dùng 'ele vai estar jogando' kiểu Brazil.
  • "No futuro, não serás tão atrevido como és agora, terás mais responsabilidades."
    Trong tương lai, mày sẽ không còn táo bạo như bây giờ đâu, mày sẽ có nhiều trách nhiệm hơn.
    'Serás' là tương lai đơn của 'ser' chia cho ngôi 'tu'. Câu này dự đoán một sự thay đổi trong tương lai. Lưu ý sự khác biệt giữa 'és' (hiện tại) và 'serás' (tương lai).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Atrever-me-ei eu a desafiar-te para um duelo de xadrez, sabendo que és um mestre?"
    Liệu ta có dám thách đấu ngươi một ván cờ, khi biết rằng ngươi là một kiện tướng?
    Mesóclise ('Atrever-me-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai do nghi vấn. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng ở đây vì câu mang tính tương lai.
  • "Dir-te-ia que ele foi atrevido ao criticar o trabalho do chefe, mas estavas a ouvir a conversa?"
    Ta đã định nói với ngươi rằng anh ta thật táo bạo khi chỉ trích công việc của sếp, nhưng ngươi có đang nghe cuộc trò chuyện không?
    Mesóclise ('Dir-te-ia') được sử dụng vì câu ở thì điều kiện. 'Estar a ouvir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được dùng vì sự thân mật.
  • "Considerando o teu comportamento atrevido, perguntar-te-ão se tens alguma justificação para as tuas ações."
    Xem xét hành vi táo bạo của ngươi, người ta sẽ hỏi ngươi liệu ngươi có biện minh nào cho hành động của mình không.
    Mesóclise ('perguntar-te-ão') được sử dụng vì câu ở thì tương lai. Ngôi 'tu' được dùng vì sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)