audacioso
/ɐwdɐˈsiozu/
dự án táo bạo
Independente (B2)
Significado "audacioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela audácia; arrojado; ousado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận những rủi ro táo bạo một cách đáng ngạc nhiên.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi um plano audacioso, mas acabou por funcionar."
"Đó là một kế hoạch táo bạo, nhưng cuối cùng nó đã thành công."
"Ela é uma pessoa audaciosa e não tem medo de correr riscos."
"Cô ấy là một người táo bạo và không ngại chấp nhận rủi ro."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | audaciosos |
Eles eram audaciosos nos seus planos.
(Họ táo bạo trong các kế hoạch của mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | audaciosinho |
Ele teve um gesto audaciosinho ao ajudar.
(Anh ấy đã có một cử chỉ táo bạo nhỏ khi giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu serás muito audacioso se decidires fazer isso sozinho."Bạn sẽ rất dũng cảm/liều lĩnh nếu bạn quyết định làm điều đó một mình.'serás' là dạng chia thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' ở ngôi 'Tu'. 'Audacioso' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu'.
-
"Amanhã, estarás a apresentar uma proposta bastante audaciosa ao conselho."Ngày mai, bạn sẽ đang trình bày một đề xuất khá táo bạo trước hội đồng.Cấu trúc 'estarás a apresentar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai, tuân thủ tiêu chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT) với 'ESTAR A + INFINITIVE' thay vì dùng Gerundio. 'Estarás' là thì Tương lai đơn của động từ 'estar'. 'Audaciosa' là tính từ bổ nghĩa cho 'proposta'.
-
"Se fores audacioso nos teus investimentos, os resultados surpreender-te-ão."Nếu bạn táo bạo trong các khoản đầu tư của mình, kết quả sẽ làm bạn ngạc nhiên.Ở đây, 'surpreender-te-ão' là động từ 'surpreender' (làm ngạc nhiên) ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), kết hợp với đại từ đối tượng '-te' (bạn) theo quy tắc Mesoclise (đại từ nằm giữa gốc động từ và hậu tố thì). Đây là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha khi không có yếu tố nào cho phép Proclise (đại từ đứng trước động từ).
Giống và Số của danh từ
-
"Tu és um audacioso aventureiro, sempre à procura de novos desafios. Estás a explorar o mundo com coragem!"Bạn là một nhà thám hiểm táo bạo, luôn tìm kiếm những thử thách mới. Bạn đang khám phá thế giới với sự dũng cảm!Ở đây 'audacioso' là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho 'aventureiro'. Sử dụng 'Tu és' (ngôi thứ hai số ít của động từ 'ser'). Cấu trúc 'estar a explorar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As audaciosas atletas portuguesas estão a competir nos Jogos Olímpicos com determinação. Dá-lhes o teu apoio!"Những nữ vận động viên Bồ Đào Nha táo bạo đang thi đấu tại Thế vận hội với sự quyết tâm. Hãy dành cho họ sự ủng hộ của bạn!'Audaciosas' là tính từ giống cái, số nhiều, bổ nghĩa cho 'atletas'. 'Dá-lhes' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó đứng đầu câu mệnh lệnh. 'Estar a competir' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os audaciosos projetos de engenharia estão a transformar a cidade. Vê-los a serem construídos é fascinante."Những dự án kỹ thuật táo bạo đang thay đổi thành phố. Việc nhìn thấy chúng được xây dựng thật là hấp dẫn.'Audaciosos' là tính từ giống đực, số nhiều, bổ nghĩa cho 'projetos'. 'Estar a transformar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vê-los' (thấy chúng) là một ví dụ về enclisis.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu comportamento audacioso impressiona-me sempre."Hành vi táo bạo của bạn luôn gây ấn tượng cho tôi.Đây là ví dụ về Hạn định từ sở hữu 'o teu' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật). Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ ('impressiona-me') vì động từ không đứng đầu câu phủ định hoặc nghi vấn, tuân thủ quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A tua irmã está a contar histórias audaciosas, e a minha também quer contar as suas."Chị/em gái của bạn đang kể những câu chuyện táo bạo, và chị/em gái của tôi cũng muốn kể những câu chuyện của cô ấy.Câu này minh họa Hạn định từ sở hữu 'a tua' (của bạn) và Đại từ sở hữu 'a minha' (của tôi, thay thế cho 'a minha irmã'), 'as suas' (của cô ấy, thay thế cho 'as suas histórias'). Cấu trúc 'está a contar' (đang kể) là dạng 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os teus planos, que pareciam tão audaciosos, estão a dar frutos, ao contrário dos meus."Những kế hoạch của bạn, vốn dĩ có vẻ rất táo bạo, đang bắt đầu có kết quả, không giống như của tôi.Trong câu này, 'Os teus' là Hạn định từ sở hữu (bổ nghĩa cho 'planos'). 'dos meus' là Đại từ sở hữu (thay thế cho 'dos meus planos'). Động từ 'estão a dar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang mang lại) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
