(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inspiração
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Tâm lý học

inspiração

/iʃ.ʃpi.ɾɐˈsɐ̃w̃/
cảm hứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inspiração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estímulo mental para fazer ou sentir algo, especialmente algo criativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình được kích thích về mặt tinh thần để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là để làm điều gì đó sáng tạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A beleza da natureza dá-me muita inspiração."

    "Vẻ đẹp của thiên nhiên cho tôi rất nhiều cảm hứng."

  • "Estou a precisar de alguma inspiração para terminar este projeto."

    "Tôi đang cần một chút cảm hứng để hoàn thành dự án này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: inspirações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inspirações
As inspirações dele vêm da natureza.
(As inspirações dele vêm da natureza.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inspiraçãozinha
Senti uma inspiraçãozinha para escrever um poema.
(Senti uma inspiraçãozinha para escrever um poema.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A paisagem deslumbrante deu-me inspiração para começar a pintar; agora, estou a dar os primeiros toques na tela."
    Phong cảnh tuyệt đẹp đã cho tôi cảm hứng để bắt đầu vẽ; bây giờ, tôi đang đặt những nét vẽ đầu tiên lên полотно.
    Ví dụ này sử dụng 'deu-me', là enclise (vị trí đại từ sau động từ) sau động từ 'deu'. 'Estou a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'me' (tôi, cho tôi) đứng sau động từ.
  • "Preciso de inspiração para escrever um poema. Que sítio me recomendas que visite?"
    Tôi cần cảm hứng để viết một bài thơ. Bạn gợi ý cho tôi nên ghé thăm nơi nào?
    Ở đây, 'me recomendas' là enclise (vị trí đại từ sau động từ) trong một câu hỏi. 'Recomendas' là chia động từ ngôi 'tu' (bạn). Ngôi 'me' (tôi, cho tôi) đứng trước động từ vì sau 'Que' sẽ sử dụng Proclisis.
  • "Se precisares de inspiração, oferece-te a natureza momentos de paz e tranquilidade; aproveita-os!"
    Nếu bạn cần cảm hứng, thiên nhiên mang đến cho bạn những khoảnh khắc bình yên và tĩnh lặng; hãy tận dụng chúng!
    'Oferece-te' là enclise (vị trí đại từ sau động từ) sau động từ 'oferece' (chia theo ngôi 'tu'). 'Aproveita-os!' cũng là enclise. Ngôi 'te' (bạn, cho bạn) đứng sau động từ, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ trong PT-PT.
Giống và Số của danh từ
  • "A tua inspiração é uma força motriz para alcançares os teus objetivos. Estás a canalizá-la bem!"
    Nguồn cảm hứng của bạn là một động lực để bạn đạt được các mục tiêu của mình. Bạn đang định hướng nó rất tốt!
    Giải thích: 'inspiração' là danh từ giống cái, số ít ('a inspiração'). 'Estás a canalizá-la': 'estar a' + infinitive (canalizar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'la' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'inspiração', đặt sau động từ (enclisis) vì động từ bắt đầu câu mệnh lệnh hoặc câu khẳng định.
  • "As inspirações surgem quando menos esperamos. Deves estar atento para as reconheceres."
    Những nguồn cảm hứng xuất hiện khi chúng ta ít ngờ tới nhất. Bạn nên chú ý để nhận ra chúng.
    Giải thích: 'inspirações' là danh từ giống cái, số nhiều ('as inspirações'). 'Deves estar atento': 'dever' (nên, phải) + 'estar' + tính từ (atento) diễn tả trạng thái. 'As' là quán từ xác định số nhiều, giống cái.
  • "Se procuras inspiração para a tua arte, podes encontrá-la na natureza. Ela está a oferecer-te tanta beleza!"
    Nếu bạn tìm kiếm nguồn cảm hứng cho nghệ thuật của mình, bạn có thể tìm thấy nó trong thiên nhiên. Nó đang mang đến cho bạn rất nhiều vẻ đẹp!
    Giải thích: 'inspiração' là danh từ giống cái, số ít. 'encontrá-la': 'encontrar' + 'la' (đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'inspiração'), đặt sau động từ (enclisis). 'Está a oferecer-te': 'estar a' + infinitive (oferecer) diễn tả hành động đang diễn ra. 'te' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ (proclisis) vì có 'ela' đứng trước (quy tắc proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)